naval special warfare
Danh từ: - Chiến tranh đặc biệt hải quân: "naval special warfare" chỉ hoạt động quân sự đặc biệt do lực lượng hải quân tiến hành, bao gồm các chiến dịch không chính quy, chống du kích, trinh sát, phá hoại, và các nhiệm vụ bí mật khác trên biển, ven biển hoặc từ biển vào đất liền. - Cơ quan tác chiến đặc biệt hải quân: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ cơ quan hoặc đơn vị chuyên trách thực hiện các hoạt động chiến tranh đặc biệt trong lực lượng hải quân.
- (Lực lượng SEAL của Hải quân Hoa Kỳ là một thành phần chính của chiến tranh đặc biệt hải quân.)
- (Các đơn vị chiến tranh đặc biệt hải quân đã tiến hành một chiến dịch bí mật để vô hiệu hóa các mục tiêu của đối phương.)
"to conduct naval special warfare": tiến hành chiến tranh đặc biệt hải quân.
- The elite team was trained to conduct naval special warfare in hostile environments. (Đội tinh nhuệ đã được huấn luyện để tiến hành chiến tranh đặc biệt hải quân trong môi trường thù địch.)
"naval special warfare command": bộ chỉ huy chiến tranh đặc biệt hải quân.
- The naval special warfare command oversees all specialized maritime operations. (Bộ chỉ huy chiến tranh đặc biệt hải quân giám sát tất cả các hoạt động hàng hải chuyên biệt.)
Special warfare (n): chiến tranh đặc biệt (không giới hạn trong lĩnh vực hải quân).
- Special warfare includes unconventional tactics like guerrilla warfare. (Chiến tranh đặc biệt bao gồm các chiến thuật không chính quy như chiến tranh du kích.)
Naval operations (n): các hoạt động hải quân (rộng hơn, không chỉ chiến tranh đặc biệt).
- Naval operations involve both conventional and special missions. (Các hoạt động hải quân bao gồm cả nhiệm vụ thông thường và đặc biệt.)
- Maritime special operations: các chiến dịch đặc biệt trên biển.
- Naval unconventional warfare: chiến tranh phi chính quy hải quân.
Carry out naval special warfare: thực hiện chiến tranh đặc biệt hải quân.
- The unit was tasked to carry out naval special warfare along the coast. (Đơn vị được giao nhiệm vụ thực hiện chiến tranh đặc biệt hải quân dọc theo bờ biển.)
Engage in naval special warfare: tham gia vào chiến tranh đặc biệt hải quân.
- Only highly trained personnel can engage in naval special warfare. (Chỉ những nhân sự được huấn luyện cao mới có thể tham gia vào chiến tranh đặc biệt hải quân.)
- The tip of the spear: mũi nhọn tấn công (thường dùng để chỉ các lực lượng tinh nhuệ, bao gồm cả naval special warfare).
- Naval special warfare units are considered the tip of the spear in maritime defense. (Các đơn vị chiến tranh đặc biệt hải quân được coi là mũi nhọn tấn công trong phòng thủ hàng hải.)