naval surface warfare center

naval surface warfare center

The naval surface warfare center develops advanced radar systems for ships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm tác chiến mặt nước của hải quân: "naval surface warfare center" một cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ khoa học, kỹ thuật công nghệ cho mọi khía cạnh của chiến tranh mặt nước (tác chiến trên biển liên quan đến tàu chiến khí chống hạm).
dụ sử dụng
  • (Trung tâm tác chiến mặt nước của hải quân phát triển các hệ thống radar tiên tiến cho tàu chiến.)
  • (Các kỹ sư tại trung tâm tác chiến mặt nước của hải quân thử nghiệm các công nghệ tên lửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a naval surface warfare center": làm việc tại một trung tâm tác chiến mặt nước.

    • She has been working at the naval surface warfare center for five years. ( ấy đã làm việc tại trung tâm tác chiến mặt nước được năm năm.)
  • "to be funded by a naval surface warfare center": được tài trợ bởi một trung tâm tác chiến mặt nước.

    • The research project was funded by the naval surface warfare center. (Dự án nghiên cứu được tài trợ bởi trung tâm tác chiến mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval warfare (danh từ): chiến tranh hải quân.
    • Naval warfare involves the use of ships and submarines. (Chiến tranh hải quân liên quan đến việc sử dụng tàu chiến tàu ngầm.)
  • Surface warfare (danh từ): tác chiến mặt nước.
    • Surface warfare focuses on combat operations on the sea surface. (Tác chiến mặt nước tập trung vào các hoạt động chiến đấu trên mặt biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval research center: trung tâm nghiên cứu hải quân.
  • Surface warfare command: bộ chỉ huy tác chiến mặt nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này đây danh từ ghép kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến cụm từ này.