naval weaponry
Danh từ (không đếm được): Vũ khí hải quân – toàn bộ các loại vũ khí được thiết kế và sử dụng trên các tàu chiến, bao gồm súng, tên lửa, ngư lôi, mìn, và các hệ thống tấn công hoặc phòng thủ khác dành cho lực lượng hải quân.
- (Quốc gia đó đầu tư mạnh vào vũ khí hải quân hiện đại để bảo vệ đường bờ biển của mình.)
- (Vũ khí hải quân đã tiến hóa từ những khẩu đại bác đơn giản thành các hệ thống tên lửa tiên tiến.)
"Naval weaponry" thường được dùng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc chính sách quốc phòng, nhấn mạnh vào tính chuyên dụng của vũ khí trên biển.
- The treaty limits the amount of naval weaponry each nation can possess. (Hiệp ước giới hạn số lượng vũ khí hải quân mà mỗi quốc gia có thể sở hữu.)
Có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc loại hình:
- advanced naval weaponry (vũ khí hải quân tiên tiến)
- conventional naval weaponry (vũ khí hải quân thông thường)
- Naval (tính từ): thuộc về hải quân.
- A naval base (một căn cứ hải quân)
- Weaponry (danh từ): vũ khí nói chung (tập hợp các loại vũ khí).
- The army's weaponry includes tanks and aircraft. (Vũ khí của lục quân bao gồm xe tăng và máy bay.)
- Naval arms (danh từ số nhiều): vũ khí hải quân (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
- Naval arms: vũ khí hải quân (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hiệp ước).
- The reduction of naval arms was a key topic at the summit. (Việc cắt giảm vũ khí hải quân là chủ đề chính tại hội nghị thượng đỉnh.)
- Warship armament: trang bị vũ khí trên tàu chiến (nhấn mạnh vào hệ thống cụ thể trên từng tàu).
- The warship armament includes missile launchers and torpedoes. (Trang bị vũ khí trên tàu chiến bao gồm bệ phóng tên lửa và ngư lôi.)
- Naval weaponry system: hệ thống vũ khí hải quân (chỉ một tổ hợp vũ khí hoàn chỉnh).
- The new naval weaponry system integrates radar and missile guidance. (Hệ thống vũ khí hải quân mới tích hợp radar và dẫn đường tên lửa.)
- Naval weaponry development: phát triển vũ khí hải quân.
- Naval weaponry development is a priority for the defense industry. (Phát triển vũ khí hải quân là ưu tiên của ngành công nghiệp quốc phòng.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "naval weaponry", nhưng có thể tham khảo cụm: - "Gunboat diplomacy": chính sách ngoại giao phô trương sức mạnh hải quân (liên quan đến ý tưởng sử dụng vũ khí hải quân để gây áp lực). - The country used gunboat diplomacy to assert its claims in the disputed waters. (Quốc gia đó sử dụng ngoại giao pháo hạm để khẳng định yêu sách của mình ở vùng biển tranh chấp.)