navarino

navarino

A model ship representing the Battle of Navarino sits on a museum shelf.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Navarino: Một trận hải chiến quyết định trong Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp (năm 1827). Trong trận này, hạm đội Thổ Nhĩ Kỳ Ai Cập đã bị đánh bại bởi hạm đội liên minh gồm các tàu chiến của Anh, Pháp Nga.

dụ sử dụng
  • (Trận Navarino một bước ngoặt quan trọng trong Chiến tranh giành độc lập của Hy Lạp.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Navarino để hiểu về sự cân bằng quyền lực trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "navarino" (dạng viết thường): Đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một trận hải chiến lớn hoặc một thất bại quyết định trên biển, dựa trên sự kiện lịch sử này.
    • The rival fleet suffered a navarino in the open sea. (Hạm đội đối thủ đã phải chịu một thất bại quyết định trên biển khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Navarino (tên địa danh): Navarino cũng tên của thành phố Pylos ở Hy Lạp, nơi diễn ra trận hải chiến.
    • The town of Navarino is now known as Pylos. (Thị trấn Navarino ngày nay được gọi là Pylos.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận hải chiến: Một trận chiến diễn ra trên biển.
  • Thất bại quyết định: Một sự kiện dẫn đến kết thúc hoặc thay đổi lớn trong xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Navarino" một danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chất lịch sử đặc thù, "Navarino" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "navarino"