navel-gazing

navel-gazing

A person sits cross-legged, lost in navel-gazing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự ngắm rốn: "navel-gazing" chỉ hành động suy ngẫm một cách quá mức về bản thân, thường mang tính tự mãn hoặc ích kỷ, không quan tâm đến thế giới bên ngoài. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh một người ngồi yên nhìn chằm chằm vào rốn của mình, tượng trưng cho sự tự thu mình.
dụ sử dụng
  • (Việc liên tục tự ngắm rốn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy những vấn đề thực sự trong cộng đồng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích quá nhiều sự tự ngắm rốn thiếu cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in navel-gazing": tham gia vào việc tự suy ngẫm quá mức.

    • Instead of taking action, the committee spent hours engaged in navel-gazing. (Thay vì hành động, ủy ban đã dành hàng giờ để tự ngắm rốn.)
  • "navel-gazing as a cultural critique": chỉ trích văn hóa tự thu mình.

    • The artist's work is a form of navel-gazing that reflects modern narcissism. (Tác phẩm của nghệ sĩ một hình thức tự ngắm rốn phản ánh chủ nghĩa tự yêu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-absorption (n): sự tự thu mình, tự cuốn hút vào bản thân.

    • His self-absorption made him oblivious to others' needs. (Sự tự thu mình của anh ấy khiến anh ấy không để ý đến nhu cầu của người khác.)
  • Introspection (n): sự nội tâm, xem xét nội tâm (thường mang tính tích cực hơn).

    • Healthy introspection is different from navel-gazing. (Sự nội tâm lành mạnh khác với việc tự ngắm rốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-contemplation: sự tự suy ngẫm.
  • Self-obsession: sự ám ảnh về bản thân.
  • Narcissism: chủ nghĩa tự yêu (mức độ nặng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • To be lost in navel-gazing: đắm chìm trong sự tự suy ngẫm.
    • She was so lost in navel-gazing that she missed the deadline. ( ấy đắm chìm trong sự tự suy ngẫm đến nỗi bỏ lỡ hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • To be wrapped up in oneself: chỉ biết đến bản thân, không quan tâm người khác.

    • He is so wrapped up in himself that he never asks about my life. (Anh ấy chỉ biết đến bản thân đến nỗi không bao giờ hỏi về cuộc sống của tôi.)
  • To live in an ivory tower: sống trong tháp ngà, xa rời thực tế.

    • The professor's navel-gazing made him live in an ivory tower. (Việc tự ngắm rốn của giáo sư khiến ông ấy sống trong tháp ngà.)