navigation light
A small airplane flies at night with its red and green navigation lights clearly visible.
Định nghĩa
Danh từ: Đèn hiệu hàng không – Một loại đèn được lắp đặt trên máy bay, có chức năng chỉ ra vị trí và hướng của máy bay. Cụ thể, đèn màu đỏ được gắn ở đầu cánh bên trái (mạn trái) và đèn màu xanh lá cây được gắn ở đầu cánh bên phải (mạn phải). Đây là thiết bị an toàn bắt buộc, giúp các máy bay khác hoặc nhân viên mặt đất nhận biết phương hướng và tránh va chạm, đặc biệt là trong điều kiện tầm nhìn kém.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã kiểm tra đèn hiệu hàng không trước khi cất cánh để đảm bảo nó hoạt động tốt.)
- (Đèn hiệu màu đỏ và xanh lá cây giúp các máy bay khác xác định hướng của một chiếc máy bay vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Navigation light system": Hệ thống đèn hiệu hàng không, bao gồm tất cả các đèn báo vị trí và hướng trên máy bay.
- The navigation light system on modern jets is highly automated. (Hệ thống đèn hiệu hàng không trên máy bay phản lực hiện đại được tự động hóa cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Position light (danh từ): Đèn vị trí – một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "navigation light" trong ngữ cảnh hàng không.
- The position light on the wingtip blinked steadily. (Đèn vị trí trên đầu cánh nhấp nháy đều đặn.)
- Anti-collision light (danh từ): Đèn chống va chạm – một loại đèn khác trên máy bay, thường có màu đỏ hoặc trắng, nhấp nháy để tăng khả năng nhận diện.
- The anti-collision light flashed brightly as the plane taxied. (Đèn chống va chạm nhấp nháy sáng rực khi máy bay lăn bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Aircraft light: đèn máy bay (nói chung).
- Wing tip light: đèn đầu cánh (chỉ loại đèn đặt ở đầu cánh).
Các cụm từ liên quan
- Navigation light system: hệ thống đèn hiệu.
- Navigation light test: kiểm tra đèn hiệu (một quy trình an toàn trước khi bay).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "navigation light".