naviguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi biển, đi sông, làm nghề hàng hải: Chỉ hành động di chuyển bằng tàu thuyền trên biển hoặc sông ngòi, hoặc công việc liên quan đến hàng hải.
    • Lái tàu thủy; lái máy bay: Chỉ hành động điều khiển phương tiện giao thông đường thủy (tàu, thuyền) hoặc đường không (máy bay).
    • (Thân mật) Đi lại luôn, thường hay đi đây đó: Cách nói thân mật để chỉ việc di chuyển nhiều, thường xuyên đi từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Mon oncle a navigué sur tous les océans. (Chú tôi đã đi biển trên khắp các đại dương.)
    • Il apprend à naviguer à la voile. (Anh ấy đang học lái thuyền buồm.)
    • Avec son nouveau travail, il navigue entre Paris et Londres chaque semaine. (Với công việc mới, anh ấy đi lại giữa Paris London mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Naviguer sur Internet: Lướt web, truy cập Internet.

    • Je navigue sur Internet pour trouver des informations. (Tôi lướt web để tìm thông tin.)
  • Naviguer dans/pour: Đi biển, hành nghề trên biển trong một khoảng thời gian hoặc với mục đích cụ thể.

    • Il a navigué pendant vingt ans. (Ông ấy đã đi biển trong hai mươi năm.)
    • Naviguer pour le compte d'une compagnie. (Đi biển làm việc cho một công ty.)
  • Naviguer entre: (Nghĩa bóng) Xoay xở, vận hành giữa các yếu tố phức tạp.

    • Le diplomate doit naviguer entre des intérêts contradictoires. (Nhà ngoại giao phải xoay xở giữa những lợi ích trái ngược.)
Biến thể từ liên quan
  • Navigation (danh từ giống cái): Sự đi biển, hàng hải; sự lái tàu/thuyền; sự lướt web.

    • La navigation de plaisance (Du thuyền, đi thuyền giải trí).
  • Navigable (tính từ): Có thể đi lại được bằng đường thủy.

    • Une rivière navigable (Một con sông có thể đi thuyền được).
  • Navigateur/Navigatrice (danh từ): Người đi biển, nhà hàng hải; phần mềm trình duyệt web.

    • Un navigateur expérimenté (Một nhà hàng hải dày dặn kinh nghiệm).
    • Un navigateur web (Một trình duyệt web).
Từ đồng nghĩa
  • Voguer: Chèo thuyền, đi thuyền (thường nhấn mạnh đến chuyển động).
  • Piloter: Lái, điều khiển (máy bay, tàu thủy).
  • Surfer (trên Internet): Lướt web.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Naviguer à vue: (Hàng hải/Hàng không) Điều khiển bằng quan sát trực tiếp; (nghĩa bóng) hành động theo tình hình, không kế hoạch cố định.
    • En l'absence de plan clair, nous devons naviguer à vue. (Trong tình trạng không kế hoạch rõ ràng, chúng tôi phải hành động tùy ứng biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Naviguer en eaux troubles: (Nghĩa bóng) Hoạt động trong một tình huống rối ren, phức tạp đầy rủi ro.
    • Ce politicien sait naviguer en eaux troubles. (Chính trị gia này biết cách hoạt động trong những tình thế rối ren.)
nội động từ
  1. đi biển, đi sông, làm nghề hàng hải
  2. lái tàu thủy; lái máy bay
  3. (thân mật) đi lại luôn, thường hay đi đây đó