navire-jumeau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu cùng đôi, tàu chị em: Một con tàu cùng thiết kế, đặc điểm kỹ thuật thường được đóng cùng một lúc hoặc theo cùng một bản vẽ với một hoặc nhiều con tàu khác, tạo thành một cặp hoặc một nhóm giống hệt nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Titanic et son navire-jumeau, l'Olympic, étaient considérés comme les paquebots les plus luxueux de leur époque. (Tàu Titanic tàu chị em của , Olympic, được coi là những tàu chở khách sang trọng nhất thời đó.)
    • Le nouveau ferry aura un navire-jumeau qui sera mis en service l'année prochaine. (Chiếc phà mới sẽ có một tàu chị em sẽ được đưa vào hoạt động vào năm tới.)
    • Ces deux navires-jumeaux sont impossibles à distinguer l'un de l'autre. (Hai con tàu chị em này không thể phân biệt được với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng hải đóng tàu. nhấn mạnh mối quan hệ "sinh đôi" về mặt thiết kế cấu trúc giữa các tàu, hơn là chỉ đơn thuầnnhững tàu tương tự.
  • Có thể dùng để chỉ một trong số nhiều tàu giống hệt nhau trong một lớp tàu (classe de navires).
Biến thể từ gần giống
  • Bateau-jumeau (n.m): Từ đồng nghĩa, thường dùng cho các tàu nhỏ hơn hoặc trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn một chút.
  • Sister ship (n - tiếng Anh): Thuật ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản hàng hải quốc tế.
  • Classe de navires (n.f): Lớp tàu, chỉ một nhóm tàu được đóng theo cùng một thiết kế cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau-jumeau: tàu chị em, tàu cùng đôi.
  • Sister ship: tàu chị em (tiếng Anh).
Lưu ý
  • Navire-jumeaumột danh từ ghép (nom composé). Dạng số nhiềunavires-jumeaux. Từ "jumeau" trong cụm từ này đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho "navire" phải phù hợp về số lượng.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, do tính chất chuyên ngành của .
danh từ giống đực
  1. tàu cùng đôi (cùng đặc điểm cấu tạo (như) một tàu khác)