navire-école

Học thuật
Thân thiện
navire-école

Le navire-école déploie ses grandes voiles blanches alors qu'il quitte le port pour une mission d'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu huấn luyện: Một con tàu được thiết kế sử dụng đặc biệt để đào tạo, huấn luyện thực hành cho học viên, sinh viên hàng hải hoặc hải quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le "Belem" est un célèbre navire-école français. (Tàu "Belem" là một tàu huấn luyện nổi tiếng của Pháp.)
    • Les élèves officiers effectuent leur stage pratique à bord d'un navire-école. (Các học viên sĩ quan thực hiện đợt thực tập thực tế trên một tàu huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de navire-école": Được sử dụng với vai tròtàu huấn luyện.
    • Ce vieux trois-mâts sert maintenant de navire-école. (Chiếc tàu buồm ba cột này giờ đây được dùng làm tàu huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Navire (n.m): Tàu thủy, tàu biển (từ chung).
  • Bâtiment-école (n.m): Tàu huấn luyện (cách gọi khác, thường dùng trong hải quân).
Từ đồng nghĩa
  • Bâtiment-école: Tàu huấn luyện.
  • Vaisseau-école: Tàu huấn luyện (cách diễn đạt hoặc trang trọng hơn).
navire-école

Le navire-école déploie ses grandes voiles blanches alors qu'il quitte le port pour une mission d'entraînement.

danh từ giống đực
  1. tàu huấn luyện