navire-école
Học thuậtThân thiện
Le navire-école déploie ses grandes voiles blanches alors qu'il quitte le port pour une mission d'entraînement.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu huấn luyện: Một con tàu được thiết kế và sử dụng đặc biệt để đào tạo, huấn luyện thực hành cho học viên, sinh viên hàng hải hoặc hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le "Belem" est un célèbre navire-école français. (Tàu "Belem" là một tàu huấn luyện nổi tiếng của Pháp.)
- Les élèves officiers effectuent leur stage pratique à bord d'un navire-école. (Các học viên sĩ quan thực hiện đợt thực tập thực tế trên một tàu huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir de navire-école": Được sử dụng với vai trò là tàu huấn luyện.
- Ce vieux trois-mâts sert maintenant de navire-école. (Chiếc tàu buồm ba cột cũ này giờ đây được dùng làm tàu huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Navire (n.m): Tàu thủy, tàu biển (từ chung).
- Bâtiment-école (n.m): Tàu huấn luyện (cách gọi khác, thường dùng trong hải quân).
Từ đồng nghĩa
- Bâtiment-école: Tàu huấn luyện.
- Vaisseau-école: Tàu huấn luyện (cách diễn đạt cũ hoặc trang trọng hơn).
Le navire-école déploie ses grandes voiles blanches alors qu'il quitte le port pour une mission d'entraînement.
danh từ giống đực
- tàu huấn luyện