navratilova

navratilova

Martina Navratilova serves the tennis ball with powerful precision.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Navratilova" tên của một vận động viên quần vợt nữ nổi tiếng người Mỹ, sinh ra tại Tiệp Khắc (nay Cộng hòa Séc) vào năm 1956. được biết đến với thành tích xuất sắc, đặc biệt giành chín chứcđịch đơn nữ tại giải Wimbledon, một kỷ lục trong lịch sử quần vợt.

dụ sử dụng
  • (Navratilova được nhiều người coi một trong những tay vợt vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • ( ấy giành danh hiệu Wimbledon đầu tiên vào năm 1978, củng cố di sản của Navratilova.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navratilova's style": phong cách chơi quần vợt đặc trưng của , thường được nhắc đến như một hình mẫu về sự linh hoạt sức mạnh.

    • Many young players try to emulate Navratilova's style of serve-and-volley. (Nhiều tay vợt trẻ cố gắng bắt chước phong cách giao bóng lên lưới của Navratilova.)
  • "The Navratilova era": thời kỳ thống trị quần vợt nữ vào những năm 1980.

    • The Navratilova era was marked by intense rivalries and groundbreaking achievements. (Thời kỳ Navratilova được đánh dấu bởi những cuộc cạnh tranh gay gắt thành tựu đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Navratilova-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Navratilova.
    • Her powerful serve was described as Navratilova-esque. ( giao bóng mạnh mẽ của ấy được mô tả giống Navratilova.)
Từ đồng nghĩa
  • Tennis legend: huyền thoại quần vợt (dùng để chỉ những người chơi xuất sắc, nhưng không phải tên riêng).
  • Champion: nhàđịch (dùng chung cho các vận động viên xuất sắc).
Các cụm từ liên quan
  • "Wimbledon champion": nhàđịch Wimbledon, thường được dùng để mô tả Navratilova.
    • Navratilova is a nine-time Wimbledon champion. (Navratilova nhàđịch Wimbledon chín lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Navratilova of tennis": một cách nói ẩn dụ để chỉ một người chơi xuất sắc, thống trị trong lĩnh vực của họ.
    • She is considered the Navratilova of modern badminton. ( ấy được coi Navratilova của môn cầu lông hiện đại.)

Từ chứa "navratilova"