navy bean

navy bean

A cook adds navy beans to a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: đậu trắng hạt nhỏ (thường được sấy khô): "navy bean" một loại đậu hạt màu trắng, kích thước nhỏ, thường được dùngdạng khô. Loại đậu này phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt để nấu súp hoặc làm món đậu hầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi đậu trắng hạt nhỏ để nấu súp cho gia đình.)
  • (Công thức yêu cầu đậu trắng hạt nhỏ khô, cần được ngâm qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "navy bean" thường được dùng trong các món ăn truyền thống như súp đậu, đậu hầm thịt xông khói, hoặc làm nhân bánh.
    • Boston baked beans are made with navy beans and molasses. (Đậu nướng kiểu Boston được làm từ đậu trắng hạt nhỏ mật mía.)
Biến thể từ gần giống
  • Navy (adj): thuộc về hải quân (không liên quan trực tiếp đến đậu, nhưng "navy bean" tên gọi được dùng làm thực phẩm cho hải quân Hoa Kỳ trong thế kỷ 19).
  • Bean (n): đậu (nói chung).
    • There are many types of beans, such as kidney beans, black beans, and navy beans. ( nhiều loại đậu, như đậu đỏ, đậu đen, đậu trắng hạt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • White bean: đậu trắng (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "navy bean").
    • Navy beans are a type of white bean. (Đậu trắng hạt nhỏ một loại đậu trắng.)
  • Haricot bean: đậu haricot (tên gọi khác của "navy bean" trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "navy bean".
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a bean": không đáng giá một xu (thành ngữ này dùng "bean" nói chung, không riêng "navy bean").
    • His promise is not worth a bean. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một xu.)