navy cross
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huân chương Hải quân: "navy cross" là một loại huân chương của Hải quân Hoa Kỳ, được trao tặng cho những hành động anh hùng phi thường chống lại kẻ thù vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nhận được Huân chương Hải quân vì lòng dũng cảm trong chiến đấu.)
- (Huân chương Hải quân là một trong những huân chương quân sự cao quý nhất của Hải quân Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "navy cross" thường được đặt trong ngữ cảnh quân sự chính thức, dùng để chỉ một phần thưởng cụ thể, không phải là một vật trang trí thông thường.
- Only a few sailors have been awarded the Navy Cross for their exceptional valor. (Chỉ có một số ít thủy thủ được trao Huân chương Hải quân vì lòng dũng cảm xuất sắc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Naval Cross (danh từ): một biến thể ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế, nhưng "navy cross" là thuật ngữ chính thức.
- Cross of Naval Service (danh từ): một huân chương tương tự ở các quốc gia khác, ví dụ như ở Anh.
Từ đồng nghĩa
- Military decoration: huân chương quân sự (nghĩa rộng).
- Medal of Honor: Huân chương Danh dự (một huân chương cao hơn, nhưng cùng loại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "navy cross".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "navy cross". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, cụm từ "earn the Navy Cross" (giành được Huân chương Hải quân) thường được dùng để chỉ hành động dũng cảm đặc biệt.
- He earned the Navy Cross by saving his comrades under heavy fire. (Anh ấy đã giành được Huân chương Hải quân bằng cách cứu đồng đội dưới làn đạn dữ dội.)