navy man
Định nghĩa
Danh từ: "navy man" (số nhiều: navy men) chỉ một người lính phục vụ trong hải quân, tức là một quân nhân thuộc lực lượng hải quân của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người lính hải quân tự hào, từng phục vụ trên một tàu sân bay.)
- (Những người lính hải quân đã được huấn luyện cho các chiến dịch dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a retired navy man": một người lính hải quân đã nghỉ hưu.
- My grandfather is a retired navy man who fought in World War II. (Ông tôi là một người lính hải quân đã nghỉ hưu, từng chiến đấu trong Thế chiến thứ hai.)
"a career navy man": một người lính hải quân chuyên nghiệp, dành cả sự nghiệp cho hải quân.
- He was a career navy man, spending 30 years at sea. (Ông ấy là một người lính hải quân chuyên nghiệp, đã dành 30 năm trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Navy (danh từ): hải quân, lực lượng hải quân.
- She joined the navy after high school. (Cô ấy gia nhập hải quân sau khi tốt nghiệp trung học.)
- Seaman (danh từ): thủy thủ, người làm việc trên tàu (không nhất thiết là quân nhân).
- The seaman repaired the engine on the cargo ship. (Người thủy thủ đã sửa động cơ trên tàu chở hàng.)
- Sailor (danh từ): thủy thủ, người đi biển (có thể là quân nhân hoặc dân sự).
- The sailor waved goodbye from the deck. (Người thủy thủ vẫy tay chào tạm biệt từ boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Naval serviceman: quân nhân hải quân.
- Naval officer: sĩ quan hải quân (thường chỉ cấp bậc cao hơn).
- Seaman: thủy thủ (nhưng thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign up for the navy: đăng ký gia nhập hải quân.
- He signed up for the navy at age 18. (Anh ấy đăng ký gia nhập hải quân năm 18 tuổi.)
- Serve in the navy: phục vụ trong hải quân.
- She served in the navy for ten years. (Cô ấy đã phục vụ trong hải quân trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- "All hands on deck": tất cả mọi người lên boong (thường dùng trong hải quân, nghĩa bóng là yêu cầu mọi người tham gia làm việc khẩn cấp).
- With the storm approaching, it was all hands on deck for the navy men. (Với cơn bão đang đến gần, tất cả người lính hải quân đều phải lên boong.)