nawcwpns

nawcwpns

A scientist analyzes data on a computer screen at the nawcwpns facility.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nawcwpns từ viết tắt của "Naval Air Warfare Center Weapons Division", một cơ quan chính của Hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm nghiên cứu phát triển các hệ thống khí tên lửa chiến tranh trên không.

dụ sử dụng
  • (Nawcwpns trụ sở tại China Lake, California.)
  • (Các kỹ sư tại Nawcwpns làm việc về công nghệ tên lửa tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the command of Nawcwpns": thuộc quyền chỉ huy của Nawcwpns.

    • The new drone program is under the command of Nawcwpns. (Chương trình máy bay không người lái mới thuộc quyền chỉ huy của Nawcwpns.)
  • "Nawcwpns facilities": các cơ sở của Nawcwpns.

    • The Nawcwpns facilities include testing ranges and laboratories. (Các cơ sở của Nawcwpns bao gồm các trường bắn thử nghiệm phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • NAWCWPNS (viết hoa toàn bộ): dạng viết tắt chính thức của tên cơ quan.
    • NAWCWPNS is an acronym used in official documents. (NAWCWPNS từ viết tắt được sử dụng trong các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval Air Warfare Center: Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân.
  • Weapons Division: Bộ phận khí (một phần của Nawcwpns).
Các cụm từ liên quan
  • Research and development (R&D) center: trung tâm nghiên cứu phát triển.
    • Nawcwpns is a major R&D center for the Navy. (Nawcwpns một trung tâm nghiên cứu phát triển lớn của Hải quân.)
Thành ngữ liên quan
  • "the backbone of naval aviation": xương sống của hàng không hải quân (thường dùng để mô tả vai trò quan trọng của Nawcwpns).
    • Nawcwpns is considered the backbone of naval aviation research. (Nawcwpns được coi xương sống của nghiên cứu hàng không hải quân.)