naysaying

naysaying

The manager grew tired of the constant naysaying in the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động từ chối, phản đối: "naysaying" chỉ hành động nói "không" hoặc bày tỏ sự phản đối, thường xuyên mang tính hệ thống, đối với một yêu cầu, đề xuất hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • (Việc ấy liên tục từ chối khiến nhóm khó tiến hành bất kỳ dự án mới nào.)
  • (Ủy ban đã mệt mỏi với sự phản đối của anh ta mong anh ta đưa ra những gợi ý mang tính xây dựng thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a naysaying attitude": thái độ hay phản đối, tiêu cực.

    • A naysaying attitude can stifle creativity and innovation. (Một thái độ hay phản đối có thể kìm hãm sự sáng tạo đổi mới.)
  • "to engage in naysaying": tham gia vào việc từ chối hoặc phản đối.

    • Instead of engaging in naysaying, try to offer solutions. (Thay vì tham gia vào việc từ chối, hãy cố gắng đưa ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Naysayer (danh từ): người hay từ chối, phản đối.
    • He is known as a naysayer who always doubts new ideas. (Anh ta được biết đến một người hay phản đối, luôn nghi ngờ những ý tưởng mới.)
  • Nay (thán từ, danh từ): từ cổ có nghĩa "không" (trong bỏ phiếu hoặc phản đối).
    • The vote resulted in 10 yeas and 5 nays. (Cuộc bỏ phiếu kết quả 10 phiếu thuận 5 phiếu chống.)
Từ đồng nghĩa
  • Objection: sự phản đối (thường mang tính chính thức).
  • Dissent: sự bất đồng chính kiến (thường trong bối cảnh chính trị hoặc nhóm).
  • Negativism: thái độ tiêu cực, hay từ chối (mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "naysaying", nhưng có thể dùng:
    • Say no to: từ chối.
      • She always says no to new challenges. ( ấy luôn từ chối những thử thách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wet blanket: làm hỏng niềm vui của người khác bằng thái độ tiêu cực (gần nghĩa với naysaying).
    • Don't be a wet blanket; let's try this new idea. (Đừng làm hỏng niềm vui; hãy thử ý tưởng mới này.)