naysaying
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động từ chối, phản đối: "naysaying" chỉ hành động nói "không" hoặc bày tỏ sự phản đối, thường xuyên và mang tính hệ thống, đối với một yêu cầu, đề xuất hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc cô ấy liên tục từ chối khiến nhóm khó tiến hành bất kỳ dự án mới nào.)
- (Ủy ban đã mệt mỏi với sự phản đối của anh ta và mong anh ta đưa ra những gợi ý mang tính xây dựng thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a naysaying attitude": thái độ hay phản đối, tiêu cực.
- A naysaying attitude can stifle creativity and innovation. (Một thái độ hay phản đối có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.)
"to engage in naysaying": tham gia vào việc từ chối hoặc phản đối.
- Instead of engaging in naysaying, try to offer solutions. (Thay vì tham gia vào việc từ chối, hãy cố gắng đưa ra giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Naysayer (danh từ): người hay từ chối, phản đối.
- He is known as a naysayer who always doubts new ideas. (Anh ta được biết đến là một người hay phản đối, luôn nghi ngờ những ý tưởng mới.)
- Nay (thán từ, danh từ): từ cổ có nghĩa là "không" (trong bỏ phiếu hoặc phản đối).
- The vote resulted in 10 yeas and 5 nays. (Cuộc bỏ phiếu có kết quả 10 phiếu thuận và 5 phiếu chống.)
Từ đồng nghĩa
- Objection: sự phản đối (thường mang tính chính thức).
- Dissent: sự bất đồng chính kiến (thường trong bối cảnh chính trị hoặc nhóm).
- Negativism: thái độ tiêu cực, hay từ chối (mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "naysaying", nhưng có thể dùng:
- Say no to: từ chối.
- She always says no to new challenges. (Cô ấy luôn từ chối những thử thách mới.)
Thành ngữ liên quan
- To be a wet blanket: làm hỏng niềm vui của người khác bằng thái độ tiêu cực (gần nghĩa với naysaying).
- Don't be a wet blanket; let's try this new idea. (Đừng làm hỏng niềm vui; hãy thử ý tưởng mới này.)