nazareth

nazareth

A family visits the historic town of Nazareth.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Na-xa-rét: Một thị trấn lịch sửmiền bắc Israel, được nhắc đến trong các sách Phúc âm của Kinh Thánh quê hương của Giô-sép Ma-ri, nơi Chúa Giê-su đã sống thời thơ ấu.

dụ sử dụng
  • (Chúa Giê-su được nuôi dưỡng ở Na-xa-rét.)
  • (Thị trấn Na-xa-rét một địa điểm hành hương quan trọng của các tín đồ đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nazareth" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt khi nói về cuộc đời của Chúa Giê-su.
    • The Gospel of Luke describes the Annunciation in Nazareth. (Phúc âm Lu-ca mô tả sự Truyền tin tại Na-xa-rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Nazarene (danh từ, tính từ): người Na-xa-rét; thuộc về Na-xa-rét.
    • Jesus is often called "Jesus of Nazareth" or "the Nazarene". (Chúa Giê-su thường được gọi là "Giê-su người Na-xa-rét" hoặc "Người Na-xa-rét".)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây một địa danh cụ thể. Trong văn cảnh, có thể dùng "quê hương của Chúa Giê-su" để thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Jesus of Nazareth: Giê-su người Na-xa-rét (một danh hiệu phổ biến trong Kinh Thánh).
    • Pontius Pilate had a sign placed on the cross that read "Jesus of Nazareth, King of the Jews". (Bôn- Phi-lát đã đặt một tấm bảng trên thập tự giá ghi "Giê-su người Na-xa-rét, Vua dân Do Thái".)
Thành ngữ liên quan
  • "Can anything good come out of Nazareth?": Một câu hỏi trong Kinh Thánh (Phúc âm Giăng 1:46), thường được dùng để chỉ sự hoài nghi về một nơi hoặc người bị coi thường, nhưng sau đó lại mang ý nghĩa tích cực.
    • When people doubt small towns, they might ask, "Can anything good come out of Nazareth?" (Khi mọi người nghi ngờ các thị trấn nhỏ, họ có thể hỏi, "Có điều tốt lành ra từ Na-xa-rét sao?")

Từ gần giống

Từ chứa "nazareth"