nazaréen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Nazareth: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về thành phố Nazareth ở vùng Galilee, miền bắc Israel.
    • (Thuộc về) Chúa Giê-xu: Đặc biệt dùng để chỉ Chúa Giê-xu, Ngài được gọi là "người Nazareth" trong các sách Phúc Âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tradition nazaréenne est importante pour les pèlerins. (Truyền thống Nazareth quan trọng đối với các khách hành hương.)
    • Jésus le Nazaréen est une figure centrale du christianisme. (Chúa Giê-xu người Nazareth là một nhân vật trung tâm của đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Nazaréen" (Danh từ riêng): Một danh hiệu hoặc cách gọi dành riêng cho Chúa Giê-xu, nhấn mạnh nguồn gốc trần thế của Ngài từ thị trấn Nazareth.
    • Les Évangiles parlent souvent de Jésus le Nazaréen. (Các sách Phúc Âm thường nói về Chúa Giê-xu người Nazareth.)
Biến thể từ gần giống
  • Nazareth (Danh từ riêng): Tên thành phố, nơi Chúa Giê-xu lớn lên.
  • Nazaréenne (Tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "nazaréen".
Từ đồng nghĩa
  • De Nazareth: (Thuộc về) Nazareth. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • Jésus de Nazareth (Chúa Giê-xu thành Nazareth).
tính từ
  1. (thuộc) xứ Na-da-rét
    • le Nazaréen
      chúa Giê-xu