nazify
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc hoặc khiến ai đó/chỗ nào đó áp dụng chủ nghĩa Quốc xã hoặc mang tính chất Quốc xã: "Nazify" chỉ hành động biến một cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia trở nên tuân theo hệ tư tưởng, chính sách, hoặc phương pháp cai trị của Đảng Quốc xã Đức dưới thời Adolf Hitler. Hành động này thường mang tính cưỡng ép, áp đặt từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hitler nazified Germany in the 1930's. (Hitler đã phát xít hóa nước Đức vào những năm 1930.)
- The regime attempted to nazify the entire education system. (Chế độ đã cố gắng phát xít hóa toàn bộ hệ thống giáo dục.)
- The arts were nazified everywhere in Germany. (Nghệ thuật đã bị phát xít hóa ở khắp mọi nơi tại Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be nazified": bị phát xít hóa, bị biến thành công cụ của chủ nghĩa Quốc xã.
- Many cultural institutions were nazified during the war. (Nhiều tổ chức văn hóa đã bị phát xít hóa trong thời chiến.)
"to nazify a policy": áp dụng tư tưởng Quốc xã vào một chính sách.
- The government sought to nazify its foreign policy. (Chính phủ tìm cách phát xít hóa chính sách đối ngoại của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nazification (danh từ): quá trình phát xít hóa.
- The nazification of German society was a gradual process. (Quá trình phát xít hóa xã hội Đức là một quá trình dần dần.)
- Denazify (động từ): phi phát xít hóa, loại bỏ ảnh hưởng của chủ nghĩa Quốc xã.
- After the war, the Allies worked to denazify Germany. (Sau chiến tranh, Đồng minh đã làm việc để phi phát xít hóa nước Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Fascistize: phát xít hóa (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm các hệ tư tưởng phát xít khác ngoài Quốc xã).
- Indoctrinate: truyền bá tư tưởng (một cách cưỡng ép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "nazify". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với giới từ:
- Nazify into: biến thành thứ gì đó theo kiểu Quốc xã.
- The regime nazified the youth into loyal soldiers. (Chế độ đã phát xít hóa thanh niên thành những người lính trung thành.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các cụm từ lịch sử như "to walk in lockstep with the Nazis" (bước đi đồng bộ với Đức Quốc xã) để diễn tả sự phục tùng tư tưởng Quốc xã.