nazimova

nazimova

A classic film poster features the actress Nazimova.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nazimova: Tên của một nữ diễn viên người Mỹ gốc Nga, sống từ năm 1879 đến năm 1945. nổi tiếng với sự nghiệp diễn xuất trên sân khấu màn bạc, đặc biệt trong các vở kịch của Henrik Ibsen các bộ phim câm.

dụ sử dụng
  • (Nazimova một nữ diễn viên được đánh giá cao vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người nhớ đến Nazimova những màn trình diễn mạnh mẽ của trong các bộ phim câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Nazimova": di sản của Nazimova, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử điện ảnh sân khấu.

    • The legacy of Nazimova continues to inspire modern actresses. (Di sản của Nazimova tiếp tục truyền cảm hứng cho các nữ diễn viên hiện đại.)
  • "To be compared to Nazimova": được so sánh với Nazimova, thường dùng để khen ngợi tài năng diễn xuất.

    • Her dramatic skills are often compared to Nazimova's. (Kỹ năng diễn xuất kịch của ấy thường được so sánh với của Nazimova.)
Biến thể từ gần giống
  • Nazimova-esque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Nazimova.
    • Her acting style is very Nazimova-esque. (Phong cách diễn xuất của ấy rất giống Nazimova.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Nazimova" một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Diễn viên sân khấu người Mỹ gốc Nga: một cách diễn giải thay thế.
    • Ngôi sao phim câm: dùng để chỉ trong bối cảnh điện ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nazimova".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Nazimova".

Từ chứa "nazimova"