ncdc

ncdc

The NCDC provides climate data to researchers.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt của National Climatic Data Center):
- Trung tâm Dữ liệu Khí hậu Quốc gia: Một bộ phận của Cơ quan Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA), chịu trách nhiệm duy trì kho lưu trữ dữ liệu thời tiết hoạt động lớn nhất thế giới. "ncdc" tên viết tắt chính thức của tổ chức này.

dụ sử dụng
  • (NCDC cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu thời tiết lịch sử cho các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.)
  • (Các nhà khoa học dựa vào kho lưu trữ của NCDC để nghiên cứu các mô hình biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the NCDC database": cơ sở dữ liệu của NCDC. (Cơ sở dữ liệu của NCDC chứa hơn 150 năm quan sát thời tiết.)
  • "NCDC records": hồ sơ của NCDC. (Hồ sơ của NCDC rất cần thiết để dự đoán các sự kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • NOAA (viết tắt của ): Cơ quan Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia, tổ chức mẹ của NCDC.
  • Climate Data Online (CDO): Hệ thống trực tuyến do NCDC vận hành để cung cấp dữ liệu khí hậu.
Từ đồng nghĩa
  • National Climatic Data Center: tên đầy đủ của NCDC.
  • Climate archive: kho lưu trữ khí hậu (thường dùng để chỉ chức năng của NCDC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Access the NCDC: truy cập vào NCDC. (Các nhà nghiên cứu có thể truy cập NCDC trực tuyến miễn phí.)
  • Query the NCDC: truy vấn dữ liệu từ NCDC. (Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu NCDC bằng các tham số cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • The NCDC's vault: "kho báu" của NCDC (ẩn dụ chỉ kho dữ liệu thời tiết quý giá). (Kho báu của NCDC lưu giữ hồ sơ về mọi cơn bão lớn trong lịch sử.)