ne'er-do-well
/'neədu:,wel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người vô công rỗi nghề, người vô tích sự: Một người lười biếng, không có chí tiến thủ và thường không đóng góp gì hữu ích cho xã hội hoặc gia đình.
- Kẻ bất tài, vô dụng: Chỉ một cá nhân không có khả năng hoặc không muốn làm việc, sống dựa dẫm vào người khác.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Vô tích sự, lười nhác: Dùng để mô tả tính cách hoặc bản chất của một người lười biếng, không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was considered the family ne'er-do-well, never holding a job for more than a few months. (Anh ta bị coi là kẻ vô tích sự của gia đình, chưa bao giờ giữ một công việc quá vài tháng.)
- The town gossips often talked about that young ne'er-do-well. (Những kẻ hay ngồi lê đôi mách trong thị trấn thường bàn tán về gã thanh niên vô công rỗi nghề đó.)
Tính từ:
- She was tired of his ne'er-do-well attitude. (Cô ấy phát mệt với thái độ vô tích sự của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị, phê phán mạnh mẽ và được dùng trong văn cảnh không trang trọng, đôi khi có tính chất hài hước hoặc châm biếm.
- Có thể dùng để chỉ một người thường xuyên gây rắc rối hoặc sống ngoài lề xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Good-for-nothing (danh từ/tính từ): Đồ vô dụng, vô tích sự. (Nghĩa và cách dùng rất gần với 'ne'er-do-well').
- Wastrel (danh từ): Kẻ phung phí, kẻ vô lại.
- Layabout (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Kẻ lười nhác, suốt ngày quanh quẩn không làm gì.
Từ đồng nghĩa
- Idler: Kẻ lười biếng.
- Loafer: Kẻ ăn không ngồi rồi.
- Deadbeat: Kẻ trốn tránh trách nhiệm, đặc biệt là trách nhiệm tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ từ này)
danh từ
- người đoảng, người vô tích sự
tính từ
- đoảng, vô tích sự