neanderthal

neanderthal

A museum display shows a reconstructed Neanderthal skull next to a modern human skull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Neanderthal: Một loài người cổ đã tuyệt chủng, sốngchâu Âu Tây Á trong thời kỳ Đồ đá giữa. Họ hộp sọ dày, trán thấp cơ thể vạm vỡ, thích nghi với khí hậu lạnh.
    • Người thô lỗ, cục mịch: Dùng để chỉ một người hành vi thô lỗ, vụng về, thiếu tinh tế, giống như cách người ta thường nghĩ về người Neanderthal nguyên thủy.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc giống người Neanderthal: Liên quan đến loài người cổ này hoặc đặc điểm của họ.
    • Thô lỗ, cục cằn, thiếu văn hóa: Miêu tả hành vi hoặc ngoại hình thô kệch, thiếu lịch sự khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Neanderthal lived in Europe and Asia during the Ice Age. (Người Neanderthal sốngchâu Âu châu Á trong Kỷ Băng hà.)
    • Don't be such a Neanderthal; learn to use a knife and fork properly. (Đừng cư xử như một người thô lỗ vậy; hãy học cách dùng dao nĩa đúng cách.)
  • Tính từ:

    • His Neanderthal behavior shocked everyone at the dinner party. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã gây sốc cho mọi người trong bữa tiệc tối.)
    • She found his Neanderthal manners completely unacceptable. ( ấy thấy cách cư xử thô kệch của anh ta hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neanderthal man": Cụm từ chỉ loài người Neanderthal cổ đại.

    • Neanderthal man is believed to have used simple stone tools. (Người Neanderthal được cho đã sử dụng các công cụ bằng đá đơn giản.)
  • "Neanderthal thinking": Lối suy nghĩ lạc hậu, thô thiển, không tinh tế.

    • His Neanderthal thinking about gender roles is outdated. (Lối suy nghĩ lạc hậu của anh ta về vai trò giới tính đã lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Neanderthaloid (tính từ/danh từ): đặc điểm giống người Neanderthal; người đặc điểm giống người Neanderthal.

    • The skull had Neanderthaloid features. (Hộp sọ các đặc điểm giống người Neanderthal.)
  • Neandertal: Một cách viết khác của "Neanderthal".

    • The Neandertal is often depicted in popular culture as a brutish caveman. (Người Neandertal thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng như một người hang động thô bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Boorish: Thô lỗ, cục cằn (dành cho tính từ miêu tả hành vi).

    • His boorish comments ruined the evening. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã phá hỏng buổi tối.)
  • Oafish: Vụng về, ngốc nghếch (dành cho tính từ miêu tả hành vi).

    • The oafish waiter spilled soup on the customer. (Người phục vụ vụng về đã làm đổ súp lên khách hàng.)
  • Caveman: Người hang động, cũng có thể dùng để chỉ người thô lỗ (dành cho danh từ).

    • He acts like a caveman, grunting instead of speaking. (Anh ta hành động như một người hang động, chỉ gầm gừ thay vì nói chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neanderthal".
Thành ngữ liên quan
  • "A Neanderthal attitude": Thái độ lạc hậu, thô bạo.
    • His Neanderthal attitude towards women is unacceptable in modern society. (Thái độ lạc hậu của anh ta đối với phụ nữ không thể chấp nhận trong xã hội hiện đại.)