neanderthalian

neanderthalian

A museum display shows a detailed neanderthalian skull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người Neanderthal: "neanderthalian" dùng để chỉ những đặc điểm, thuộc tính hoặc thứ đó gắn liền với loài người Neanderthal cổ đại.
    • Giống hoặc mang phong cách Neanderthal: Từ này cũng mô tả một vật hoặc người hình dạng, tính chất tương tự như người Neanderthal, thường liên quan đến hộp sọ hoặc cấu trúc cơ thể thô sơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the neanderthalian skull found in the cave. (Nhà khoa học đã nghiên cứu hộp sọ của người Neanderthal được tìm thấy trong hang động.)
    • The neanderthalian features of the fossil suggest a close relation to early humans. (Các đặc điểm giống Neanderthal của hóa thạch gợi ý mối quan hệ gần gũi với người tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neanderthalian characteristics": các đặc điểm của người Neanderthal, thường dùng trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc nhân chủng học.
    • The neanderthalian characteristics of the skeleton indicate adaptation to cold climates. (Các đặc điểm của người Neanderthal trên bộ xương cho thấy sự thích nghi với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neanderthal (n, adj): người Neanderthal (danh từ) hoặc thuộc về người Neanderthal (tính từ).

    • The Neanderthal lived in Europe during the Ice Age. (Người Neanderthal sốngchâu Âu trong Kỷ Băng hà.)
  • Neanderthaloid (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống người Neanderthal.

    • The neanderthaloid skull was found in a different excavation site. (Hộp sọ hình dạng giống Neanderthal được tìm thấymột địa điểm khai quật khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Primitive: nguyên thủy, thô sơ (thường dùng để mô tả các đặc điểm cổ xưa).
  • Archaic: cổ xưa, thuộc về thời kỳ đầu của loài người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "neanderthalian". Tuy nhiên, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành vi thô lỗ hoặc lỗi thời, nhưng đây cách dùng không chính thức.