near vision
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): thị lực nhìn gần – khả năng nhìn rõ các vật thể ở khoảng cách gần, thường là trong phạm vi 2 feet (khoảng 60 cm) hoặc gần hơn so với người xem.
Ví dụ sử dụng
- (Khi con người già đi, thị lực nhìn gần của họ thường suy giảm, gây khó khăn khi đọc chữ nhỏ.)
- (Kính đọc sách được thiết kế đặc biệt để cải thiện thị lực nhìn gần cho các công việc như may vá hoặc sử dụng điện thoại thông minh.)
- (Bài kiểm tra mắt đo cả thị lực nhìn xa và thị lực nhìn gần.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Presbyopia affects near vision": Lão thị ảnh hưởng đến thị lực nhìn gần.
- Presbyopia is a common age-related condition that reduces near vision. (Lão thị là một tình trạng phổ biến liên quan đến tuổi tác làm giảm thị lực nhìn gần.)
- "Near vision acuity": độ sắc nét của thị lực nhìn gần.
- The optometrist tested the patient's near vision acuity using a reading chart. (Bác sĩ đo thị lực đã kiểm tra độ sắc nét của thị lực nhìn gần của bệnh nhân bằng bảng đọc chữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Distance vision (n): thị lực nhìn xa (khả năng nhìn rõ vật ở xa).
- Intermediate vision (n): thị lực nhìn trung gian (khoảng cách giữa nhìn gần và nhìn xa, như khi nhìn màn hình máy tính).
Từ đồng nghĩa
- Close-up vision: thị lực nhìn cận cảnh.
- Reading vision: thị lực đọc sách (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on (something): tập trung nhìn vào (thứ gì đó) – liên quan đến hành động sử dụng thị lực nhìn gần.
- She had to focus on the tiny letters to read them. (Cô ấy phải tập trung nhìn vào những chữ cái nhỏ để đọc chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "In the blink of an eye": trong chớp mắt – không trực tiếp liên quan đến thị lực nhìn gần, nhưng nhấn mạnh tốc độ thị giác.
- "Eyesight failing": thị lực suy yếu – thường dùng để mô tả sự suy giảm của thị lực nhìn gần ở người lớn tuổi.