near-blind

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần như , thị lực suy giảm nghiêm trọng: "near-blind" dùng để mô tả tình trạng một người thị lực bị giảm sút rất nhiều, gần như không thể nhìn thấy , nhưng chưa hoàn toàn hẳn.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông gần như đã dùng gậy trắng để di chuyển trên đường phố.)
  • (Sau tai nạn, ấy trở nên gần như phải phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "near-blind" có thể được dùng như một tính từ ghép để mô tả trạng thái thị lực cực kỳ yếu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc đời sống hàng ngày.
    • The near-blind patient underwent surgery to improve his vision. (Bệnh nhân gần như đã trải qua phẫu thuật để cải thiện thị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (adj): hoàn toàn, không thị lực.
    • He is completely blind in one eye. (Anh ấy bị hoàn toànmột mắt.)
  • Legally blind (adj): hợp pháp (theo luật định, thị lực dưới một mức nhất định).
    • She is legally blind but can still see some shapes. ( ấy bị hợp pháp nhưng vẫn có thể thấy một số hình dạng.)
  • Vision-impaired (adj): khiếm thị, suy giảm thị lực.
    • The school offers special classes for vision-impaired students. (Trường học cung cấp các lớp đặc biệt cho học sinh khiếm thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nearly blind: gần như .
    • The nearly blind dog still managed to find its way home. (Con chó gần như vẫn tìm được đường về nhà.)
  • Severely visually impaired: suy giảm thị lực nghiêm trọng.
    • People who are severely visually impaired often use braille. (Những người bị suy giảm thị lực nghiêm trọng thường sử dụng chữ nổi Braille.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "near-blind", nhưng từ này thường đi kèm với các động từ như "become" (trở nên) hoặc "go" (trở nên):
    • He went near-blind after the infection. (Anh ấy trở nên gần như sau khi bị nhiễm trùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Blind as a bat: như dơi (thành ngữ, dùng để so sánh với tình trạng mù lòa hoặc thị lực kém).
    • Without my glasses, I'm as blind as a bat. (Không kính, tôi như dơi.)