near-silk
/'niəsilk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tơ nhân tạo: Một loại vải hoặc sợi tổng hợp được sản xuất để bắt chước vẻ ngoài, cảm giác và tính chất của lụa tự nhiên, nhưng thường có giá thành thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her dress was made of a beautiful near-silk that shimmered in the light. (Váy của cô ấy được làm từ một loại tơ nhân tạo đẹp lấp lánh dưới ánh đèn.)
- This scarf is not real silk; it's a high-quality near-silk. (Chiếc khăn này không phải lụa thật; nó là một loại tơ nhân tạo chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành dệt may và thời trang để mô tả các sản phẩm có vẻ ngoài sang trọng như lụa nhưng với chi phí sản xuất hợp lý hơn.
- Có thể dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương đồng với lụa thật: (Đó là một loại vải tơ nhân tạo, gần như không thể phân biệt được với hàng thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Artificial silk (n): tơ nhân tạo (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- Rayon (n): rayon (một loại vải sợi nhân tạo phổ biến, thường được dùng để chỉ "near-silk").
- Synthetic silk (n): lụa tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
- Faux silk: lụa giả.
- Imitation silk: lụa mô phỏng.
Từ trái nghĩa
- Real silk / Pure silk: lụa thật, lụa tơ tằm tự nhiên.