near-silk

/'niəsilk/
Học thuật
Thân thiện
near-silk

A woman wears a near-silk scarf on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhân tạo: Một loại vải hoặc sợi tổng hợp được sản xuất để bắt chước vẻ ngoài, cảm giác tính chất của lụa tự nhiên, nhưng thường giá thành thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her dress was made of a beautiful near-silk that shimmered in the light. (Váy của ấy được làm từ một loại nhân tạo đẹp lấp lánh dưới ánh đèn.)
    • This scarf is not real silk; it's a high-quality near-silk. (Chiếc khăn này không phải lụa thật; một loại nhân tạo chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành dệt may thời trang để mô tả các sản phẩm có vẻ ngoài sang trọng như lụa nhưng với chi phí sản xuất hợp hơn.
  • Có thể dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương đồng với lụa thật: (Đó một loại vải nhân tạo, gần như không thể phân biệt được với hàng thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial silk (n): nhân tạo (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Rayon (n): rayon (một loại vải sợi nhân tạo phổ biến, thường được dùng để chỉ "near-silk").
  • Synthetic silk (n): lụa tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Faux silk: lụa giả.
  • Imitation silk: lụa mô phỏng.
Từ trái nghĩa
  • Real silk / Pure silk: lụa thật, lụa tằm tự nhiên.
near-silk

A woman wears a near-silk scarf on a sunny day.

danh từ
  1. nhân tạo