nearby
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở gần, gần kề: "Nearby" dùng để mô tả một địa điểm, vật thể hoặc khu vực nằm ở khoảng cách ngắn so với một điểm tham chiếu.
Trạng từ:
- Ở gần đây, không xa: "Nearby" chỉ vị trí hoặc hành động xảy ra ở một khoảng cách ngắn, không xa so với người nói hoặc đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The nearby towns are very quiet. (Các thị trấn gần đây rất yên tĩnh.)
- She concentrated his study on the nearby planet Venus. (Anh ấy tập trung nghiên cứu vào hành tinh Venus ở gần.)
Trạng từ:
- She works nearby. (Cô ấy làm việc ở gần đây.)
- The planets orbiting nearby are Venus and Mars. (Các hành tinh quay quanh ở gần là Venus và Mars.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nearby" + danh từ: Tính từ "nearby" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- We stopped at a nearby café for coffee. (Chúng tôi dừng lại ở một quán cà phê gần đó để uống cà phê.)
"nearby" đứng một mình: Trạng từ "nearby" có thể đứng cuối câu hoặc sau động từ.
- Is there a pharmacy nearby? (Có hiệu thuốc nào ở gần đây không?)
Biến thể và từ gần giống
Near (adj/adv/prep): gần (có thể dùng với "to" hoặc không).
- The store is near my house. (Cửa hàng ở gần nhà tôi.)
Close (adj/adv): gần, kề cận.
- The airport is close to the city center. (Sân bay ở gần trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: kề bên, liền kề (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Proximate: gần (dùng trong văn viết học thuật).
- Handy: thuận tiện, ở gần (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nearby", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ vị trí:
- Live nearby: sống gần đây.
- Do you live nearby? (Bạn có sống gần đây không?)
- Work nearby: làm việc gần đây.
- Many people prefer to work nearby their homes. (Nhiều người thích làm việc gần nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "nearby". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ thông dụng:
- Somewhere nearby: một nơi nào đó gần đây.
- Let's find somewhere nearby to eat. (Hãy tìm một nơi nào đó gần đây để ăn.)