nearby

nearby

The children play in the park nearby.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • gần, gần kề: "Nearby" dùng để mô tả một địa điểm, vật thể hoặc khu vực nằmkhoảng cách ngắn so với một điểm tham chiếu.
  2. Trạng từ:

    • gần đây, không xa: "Nearby" chỉ vị trí hoặc hành động xảy ramột khoảng cách ngắn, không xa so với người nói hoặc đối tượng được nhắc đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nearby towns are very quiet. (Các thị trấn gần đây rất yên tĩnh.)
    • She concentrated his study on the nearby planet Venus. (Anh ấy tập trung nghiên cứu vào hành tinh Venusgần.)
  • Trạng từ:

    • She works nearby. ( ấy làm việcgần đây.)
    • The planets orbiting nearby are Venus and Mars. (Các hành tinh quay quanhgần Venus Mars.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nearby" + danh từ: Tính từ "nearby" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

    • We stopped at a nearby café for coffee. (Chúng tôi dừng lạimột quán cà phê gần đó để uống cà phê.)
  • "nearby" đứng một mình: Trạng từ "nearby" có thể đứng cuối câu hoặc sau động từ.

    • Is there a pharmacy nearby? ( hiệu thuốc nàogần đây không?)
Biến thể từ gần giống
  • Near (adj/adv/prep): gần (có thể dùng với "to" hoặc không).

    • The store is near my house. (Cửa hànggần nhà tôi.)
  • Close (adj/adv): gần, kề cận.

    • The airport is close to the city center. (Sân baygần trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: kề bên, liền kề (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Proximate: gần (dùng trong văn viết học thuật).
  • Handy: thuận tiện, ở gần (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nearby", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ vị trí:
    • Live nearby: sống gần đây.
      • Do you live nearby? (Bạn sống gần đây không?)
    • Work nearby: làm việc gần đây.
      • Many people prefer to work nearby their homes. (Nhiều người thích làm việc gần nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "nearby". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ thông dụng:
    • Somewhere nearby: một nơi nào đó gần đây.
      • Let's find somewhere nearby to eat. (Hãy tìm một nơi nào đó gần đây để ăn.)