nearer

Định nghĩa
  1. Phó từ (so sánh hơn của 'near' hoặc 'close'):
    • Gần hơn, khoảng cách ngắn hơn: "nearer" chỉ một vị trí hoặc khoảng cách gần hơn so với một điểm tham chiếu khác. Đây dạng so sánh hơn của "near" (gần).
    • Về mặt thời gian hoặc mức độ: "nearer" cũng có thể chỉ sự tiếp cận gần hơn về thời gian hoặc mức độ ( dụ: gần với sự thật hơn).
dụ sử dụng
  • (Lại gần hơn đi em yêu!)
  • (Họ tiến lại gần trại hơn.)
  • (Đến gần hơn với lời giải thích thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nearer to" + danh từ: gần hơn với một đối tượng hoặc khái niệm.
    • The deadline is getting nearer to us. (Hạn chót đang đến gần chúng ta hơn.)
  • "nearer and nearer": ngày càng gần hơn.
    • The sound of footsteps came nearer and nearer. (Tiếng bước chân ngày càng gần hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (adj/adv): gần.
    • The nearest store is two blocks away. (Cửa hàng gần nhất cách hai dãy nhà.)
  • Nearest (adj/adv): gần nhất (so sánh nhất).
    • Find the nearest exit. (Tìm lối ra gần nhất.)
  • Nearby (adj/adv): ở gần đây.
    • There is a park nearby. ( một công viên ở gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Closer: gần hơn.
    • Move closer to the fire. (Lại gần lửa hơn.)
  • Nigher: gần hơn (từ cổ, ít dùng).
    • The ship drew nigher to the shore. (Con tàu tiến gần hơn vào bờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw nearer: tiến lại gần hơn.
    • The crowd drew nearer to the stage. (Đám đông tiến lại gần sân khấu hơn.)
  • Come nearer: đến gần hơn.
    • Please come nearer so I can see you. (Xin hãy đến gần hơn để tôi có thể nhìn thấy bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nearer the bone, the sweeter the flesh: càng gần xương, thịt càng ngọtnói những thứ đơn giản, gần gũi thường tốt hơn).
    • He prefers simple food; as they say, nearer the bone, the sweeter the flesh. (Anh ấy thích đồ ăn đơn giản; như người ta nói, càng gần xương, thịt càng ngọt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nearer"

nearer
The cat crept nearer to the sleeping mouse.