nearest

nearest

The nearest grocery store is just around the corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh nhất của near):

    • Gần nhất về khoảng cách: Chỉ vị trí, địa điểm khoảng cách ngắn nhất so với một điểm tham chiếu.
    • Gần nhất về thời gian: Chỉ mốc thời gian sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra nhất.
    • Gần nhất về mức độ hoặc quan hệ: Chỉ sự tương đồng, liên quan hoặc tình cảm gần gũi nhất.
  2. Phó từ (dạng so sánh nhất của near):

    • khoảng cách ngắn nhất: Diễn tả hành động xảy ravị trí gần nhất.
    • Suýt, gần như: Dùng để chỉ mức độ gần đạt đến một trạng thái hoặc sự kiện nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Where is the nearest hospital? (Bệnh viện gần nhấtđâu?)
    • She is my nearest relative. ( ấy người thân gần nhất của tôi.)
    • The nearest star to Earth is the Sun. (Ngôi sao gần nhất với Trái Đất Mặt Trời.)
  • Phó từ:

    • He stood nearest to the door. (Anh ấy đứng gần cửa nhất.)
    • That was the time he came nearest to death. (Đó lúc anh ấy suýt chết nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the nearest thing to": thứ gần giống nhất với.

    • This is the nearest thing to a perfect vacation. (Đây thứ gần giống nhất với một kỳ nghỉ hoàn hảo.)
  • "nearest and dearest": người thân yêu nhất, gần gũi nhất (thường dùng để chỉ gia đình hoặc bạn bè thân thiết).

    • I invited all my nearest and dearest to the wedding. (Tôi đã mời tất cả những người thân yêu nhất của tôi đến đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Near (tính từ/phó từ): gần.
  • Nearly (phó từ): suýt, gần như.
  • Nearness (danh từ): sự gần gũi, khoảng cách gần.
Từ đồng nghĩa
  • Closest: gần nhất (về khoảng cách hoặc mức độ).
  • Proximate: gần nhất, trực tiếp (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học).
  • Immediate: trực tiếp, ngay lập tức (thường dùng cho thời gian hoặc quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come nearest: đến gần nhất, suýt đạt được.
    • No one has come nearest to winning the championship. (Chưa ai suýt giành chứcđịch đến vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • In the nearest future: trong tương lai gần nhất.

    • We will implement the changes in the nearest future. (Chúng tôi sẽ thực hiện các thay đổi trong tương lai gần nhất.)
  • To the nearest degree: ở mức độ gần nhất (thường dùng để làm tròn số).

    • The answer is 10, to the nearest degree. (Đáp án 10, làm tròn đến số nguyên gần nhất.)