nearest
Định nghĩa
Tính từ (dạng so sánh nhất của near):
- Gần nhất về khoảng cách: Chỉ vị trí, địa điểm có khoảng cách ngắn nhất so với một điểm tham chiếu.
- Gần nhất về thời gian: Chỉ mốc thời gian sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra nhất.
- Gần nhất về mức độ hoặc quan hệ: Chỉ sự tương đồng, liên quan hoặc tình cảm gần gũi nhất.
Phó từ (dạng so sánh nhất của near):
- Ở khoảng cách ngắn nhất: Diễn tả hành động xảy ra ở vị trí gần nhất.
- Suýt, gần như: Dùng để chỉ mức độ gần đạt đến một trạng thái hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Where is the nearest hospital? (Bệnh viện gần nhất ở đâu?)
- She is my nearest relative. (Cô ấy là người thân gần nhất của tôi.)
- The nearest star to Earth is the Sun. (Ngôi sao gần nhất với Trái Đất là Mặt Trời.)
Phó từ:
- He stood nearest to the door. (Anh ấy đứng gần cửa nhất.)
- That was the time he came nearest to death. (Đó là lúc anh ấy suýt chết nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the nearest thing to": thứ gần giống nhất với.
- This is the nearest thing to a perfect vacation. (Đây là thứ gần giống nhất với một kỳ nghỉ hoàn hảo.)
"nearest and dearest": người thân yêu nhất, gần gũi nhất (thường dùng để chỉ gia đình hoặc bạn bè thân thiết).
- I invited all my nearest and dearest to the wedding. (Tôi đã mời tất cả những người thân yêu nhất của tôi đến đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Near (tính từ/phó từ): gần.
- Nearly (phó từ): suýt, gần như.
- Nearness (danh từ): sự gần gũi, khoảng cách gần.
Từ đồng nghĩa
- Closest: gần nhất (về khoảng cách hoặc mức độ).
- Proximate: gần nhất, trực tiếp (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học).
- Immediate: trực tiếp, ngay lập tức (thường dùng cho thời gian hoặc quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come nearest: đến gần nhất, suýt đạt được.
- No one has come nearest to winning the championship. (Chưa ai suýt giành chức vô địch đến vậy.)
Thành ngữ liên quan
In the nearest future: trong tương lai gần nhất.
- We will implement the changes in the nearest future. (Chúng tôi sẽ thực hiện các thay đổi trong tương lai gần nhất.)
To the nearest degree: ở mức độ gần nhất (thường dùng để làm tròn số).
- The answer is 10, to the nearest degree. (Đáp án là 10, làm tròn đến số nguyên gần nhất.)