nearsighted

nearsighted

A nearsighted student squints at the chalkboard from the back of the classroom.

Định nghĩa

Tính từ: Cận thịchỉ tình trạng mắt không thể nhìn các vậtxa.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị cận thị cần đeo kính để nhìn thấy bảng trong lớp.)
  • ( anh ấy bị cận thị, anh ấy không thể nhận ra khuôn mặt từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nearsighted in one eye": bị cận thịmột mắt.
    • He is nearsighted in his left eye but has perfect vision in his right. (Anh ấy bị cận thịmắt trái nhưng thị lực mắt phải hoàn hảo.)
  • "nearsightedness" (danh từ): tật cận thị.
    • Nearsightedness is a common vision problem among teenagers. (Cận thị một vấn đề thị lực phổ biếnthanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nearsightedness (danh từ): tật cận thị.
    • Regular eye exams can help manage nearsightedness. (Khám mắt định kỳ có thể giúp kiểm soát tật cận thị.)
  • Nearsightedly (trạng từ): một cách cận thị (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • He acted nearsightedly by ignoring the long-term consequences. (Anh ấy hành động một cách thiển cận khi bỏ qua hậu quả lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Myopic (tính từ): cận thị (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Her myopic view of the problem led to poor decisions. (Cái nhìn thiển cận của ấy về vấn đề đã dẫn đến những quyết định tồi.)
  • Short-sighted (tính từ): cận thị (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • A short-sighted person often needs prescription lenses. (Một người cận thị thường cần kính theo toa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "nearsighted". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ miêu tả hành động liên quan: - To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc (bệnh/tật). - She was diagnosed with nearsightedness at age eight. ( ấy được chẩn đoán mắc tật cận thị lúc tám tuổi.) - To correct with: điều chỉnh bằng (kính, phẫu thuật). - His vision can be corrected with contact lenses. (Thị lực của anh ấy có thể được điều chỉnh bằng kính áp tròng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be as nearsighted as a bat": cận thị như dơi (thành ngữ so sánh, thực tế dơi không cận thị).
    • Without my glasses, I am as nearsighted as a bat. (Không kính, tôi cận thị như dơi.)