neat's-tongue

/'ni:tstʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
neat's-tongue

A butcher displays a neat's-tongue in his shop window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi (để ăn): "neat's-tongue" một danh từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ lưỡi của một con được chuẩn bị làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old recipe called for a neat's-tongue, but we used beef tongue instead. (Công thức yêu cầu một cái lưỡi , nhưng chúng tôi đã dùng lưỡi thay thế.)
    • In historical novels, characters might be served a boiled neat's-tongue. (Trong các tiểu thuyết lịch sử, các nhân vật có thể được phục vụ món lưỡi luộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ trong văn bản lịch sử hoặc văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản , công thức nấu ăn lịch sử hoặc tác phẩm văn học mô tả thời kỳ trước đây.
    • The feast menu from 1750 listed "a pie of neat's-tongue". (Thực đơn bữa tiệc từ năm 1750 liệt kê "một chiếc bánh nhân lưỡi ".)
Biến thể từ gần giống
  • Neat (danh từ cổ): Một từ cổ để chỉ gia súc, đặc biệt .
  • Ox-tongue (danh từ): Một từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn, cũng có nghĩa lưỡi dùng làm thực phẩm.
  • Beef tongue (danh từ): Cách diễn đạt phổ biến hiện đại nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Ox-tongue: Lưỡi .
  • Beef tongue: Lưỡi .
Lưu ý
  • Từ cổ: "Neat's-tongue" một từ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "beef tongue" hoặc "ox-tongue". Từ "neat" trong ngữ cảnh này một danh từ cổ có nghĩa "" hoặc "gia súc".
neat's-tongue

A butcher displays a neat's-tongue in his shop window.

danh từ
  1. lưỡi (để ăn)