neat's-foot oil
Định nghĩa
Danh từ:
Một loại dầu màu vàng nhạt được chiết xuất từ chân và cẳng của gia súc (bò). Dầu này được sử dụng làm chất bảo dưỡng da thuộc, giúp da mềm mại và bền hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã bôi dầu chân bò lên đôi ủng da của mình để giữ chúng mềm mại.)
- (Người thợ thủ công đã dùng dầu chân bò để dưỡng yên ngựa da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To treat with neat's-foot oil": xử lý hoặc bảo dưỡng da bằng dầu chân bò.
- Leather goods should be treated with neat's-foot oil periodically to prevent cracking. (Các sản phẩm da nên được xử lý bằng dầu chân bò định kỳ để tránh nứt nẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Neat's-foot (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dầu chân bò.
- The neat's-foot treatment revived the old leather. (Quá trình xử lý bằng dầu chân bò đã phục hồi tấm da cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Leather oil: dầu dưỡng da (một cách gọi chung).
- Conditioning oil: dầu dưỡng (thường dùng trong bảo dưỡng da).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "neat's-foot oil" vì đây là danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "neat's-foot oil" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.