neat's-foot

/'ni:tsfut/
Học thuật
Thân thiện
neat's-foot

A chef prepares a dish using neat's-foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân (để ăn): "neat's-foot" một danh từ dùng để chỉ bàn chân của một con , đặc biệt khi được chuẩn bị sử dụng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional stew was made with neat's-foot. (Món hầm truyền thống được làm từ chân .)
    • Neat's-foot is considered a delicacy in some cuisines. (Chân được coi một món ngon trong một số nền ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neat's-foot jelly": món thạch làm từ chân .
    • My grandmother used to make neat's-foot jelly. ( tôi từng làm món thạch chân .)
Biến thể từ gần giống
  • Neat's-foot oil: Dầu chân (một loại dầu bôi trơn hoặc dưỡng da truyền thống được chưng cất từ xương gân chân ).
    • Neat's-foot oil is used to condition leather. (Dầu chân được dùng để dưỡng da thuộc.)
Lưu ý
  • Từ "neat" trong "neat's-foot" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa "" hoặc "gia súc". Do đó, "neat's-foot" có nghĩa đen "chân của con ".
neat's-foot

A chef prepares a dish using neat's-foot.

danh từ
  1. chân (để ăn)