neat's-leather

/'ni:ts,leðə/
Học thuật
Thân thiện
neat's-leather

A cobbler uses neat's-leather to repair a worn shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da : "Neat's-leather" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ loại da được thuộc từ gia súc, đặc biệt từ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bookbinding was made of neat's-leather. (Bìa sách được làm từ da .)
    • They used neat's-leather to craft durable shoes in the past. (Ngày xưa, họ dùng da để làm những đôi giày bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển để mô tả vật liệu da.
    • The medieval manuscript was bound in neat's-leather. (Bản thảo thời trung cổ được đóng bìa bằng da .)
Biến thể từ gần giống
  • Neat (danh từ, cổ): Gia súc (đặc biệt ).
  • Leather (danh từ): Da thuộc nói chung.
    • This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowhide (danh từ): Da (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The jacket is made of cowhide. (Chiếc áo khoác được làm từ da .)
Lưu ý
  • "Neat's-leather" một từ ghép cổ. Trong tiếng Anh đương đại, "cowhide" từ được ưa dùng để chỉ da . Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
neat's-leather

A cobbler uses neat's-leather to repair a worn shoe.

danh từ
  1. da