nebiim
Danh từ (số nhiều: nebiim) - Sách Tiên tri: Trong Kinh Thánh Hebrew, "nebiim" là phần thứ hai trong ba phần chính của Kinh Thánh Hebrew, còn được gọi là Tanakh. Phần này bao gồm các sách của các tiên tri, được chia thành Tiên tri Đầu (Nevi'im Rishonim) và Tiên tri Sau (Nevi'im Aharonim).
- (Kinh Thánh Hebrew được chia thành ba phần: Torah, Nevi'im và Ketuvim.)
- (Sách Isaiah thuộc phần Nevi'im.)
- (Sinh viên thần học thường nghiên cứu Nevi'im để hiểu văn học tiên tri.)
"Nevi'im Rishonim": Tiên tri Đầu, bao gồm các sách lịch sử như Joshua, Judges, Samuel, và Kings.
- The Nevi'im Rishonim provides a historical account of Israel from the conquest of Canaan to the Babylonian exile. (Nevi'im Rishonim cung cấp một bản tường thuật lịch sử về Israel từ cuộc chinh phục Canaan đến cuộc lưu đày Babylon.)
"Nevi'im Aharonim": Tiên tri Sau, bao gồm các sách tiên tri như Isaiah, Jeremiah, Ezekiel, và Mười hai Tiên tri Nhỏ.
- The Nevi'im Aharonim contains the writings of major and minor prophets who called for repentance and social justice. (Nevi'im Aharonim chứa các tác phẩm của các tiên tri lớn và nhỏ kêu gọi sự ăn năn và công lý xã hội.)
Navi (danh từ, số ít): tiên tri, một người được Đức Chúa Trời sai đến để truyền đạt thông điệp.
- Moses is considered the greatest navi in Judaism. (Moses được coi là navi vĩ đại nhất trong Do Thái giáo.)
Nevuah (danh từ): sự tiên tri, lời tiên tri.
- The concept of nevuah is central to understanding the Nevi'im. (Khái niệm nevuah là trung tâm để hiểu Nevi'im.)
- Sách Tiên tri: bản dịch tiếng Việt của "Nevi'im".
- Phần Tiên tri: cách gọi khác để chỉ phần thứ hai của Tanakh.
- Prophetic books: thuật ngữ tiếng Anh đồng nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh Do Thái giáo, "Nevi'im" được ưu tiên sử dụng.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Nevi'im", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo. Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - To study the Nevi'im: nghiên cứu các sách tiên tri. - Many rabbis encourage their students to study the Nevi'im deeply. (Nhiều giáo sĩ Do Thái khuyến khích học trò của họ nghiên cứu sâu Nevi'im.)
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "Nevi'im". Tuy nhiên, trong Do Thái giáo, có câu nói: - "The Torah, Nevi'im, and Ketuvim": cụm từ chỉ toàn bộ Kinh Thánh Hebrew, thường được dùng để nhấn mạnh tính toàn vẹn của thánh thư. - Jewish liturgy often references the Torah, Nevi'im, and Ketuvim as the foundation of faith. (Phụng vụ Do Thái thường đề cập đến Torah, Nevi'im và Ketuvim như nền tảng của đức tin.)