nebraska fern
Định nghĩa
Danh từ: - Cây dương xỉ Nebraska: Một loại cây thân thảo hai năm một lần, có cành lớn, có nguồn gốc từ lục địa Á-Âu và châu Phi, sau đó du nhập vào Bắc Mỹ. Cây có lá giống như lá dương xỉ, hoa màu trắng, thường mọc ở những nơi ẩm ướt. Tất cả các bộ phận của cây đều cực kỳ độc hại.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ Nebraska thường được tìm thấy gần suối và đầm lầy.)
- (Nông dân phải cẩn thận vì cây dương xỉ Nebraska có thể gây ngộ độc cho gia súc.)
- (Mặc dù có tên gọi như vậy, cây dương xỉ Nebraska không phải là dương xỉ thật sự mà là một loại cây có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be toxic like the nebraska fern": cực kỳ độc hại, nguy hiểm (ẩn dụ).
- That chemical compound is as toxic as the nebraska fern. (Hợp chất hóa học đó độc hại như cây dương xỉ Nebraska.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): dương xỉ (một nhóm thực vật có lá dạng lá chét).
- Nebraska (danh từ riêng): tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ), nơi loài cây này thường được phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Poison hemlock (cây độc cần): Một loại cây độc khác có hình dáng tương tự.
- Wild carrot (cà rốt dại): Một loại cây họ hàng, nhưng không độc bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch out for: cẩn thận với (thường dùng để cảnh báo về cây độc).
- You should watch out for the nebraska fern when hiking in damp areas. (Bạn nên cẩn thận với cây dương xỉ Nebraska khi đi bộ đường dài ở những khu vực ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan
- Handle with care: xử lý cẩn thận (dùng để nói về việc tiếp xúc với vật nguy hiểm).
- The nebraska fern must be handled with care due to its extreme toxicity. (Cây dương xỉ Nebraska phải được xử lý cẩn thận vì độc tính cực cao của nó.)