nebraskan

nebraskan

A family of Nebraskans stands proudly by a cornfield.

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Nebraska (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Nhiều người dân Nebraska tự hào về di sản nông nghiệp của tiểu bang họ.)
  • ( một người Nebraska, ấy thích những đồng bằng rộng lớn cộng đồng thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nebraskan" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để chỉ người đến từ Nebraska, tương tự như "Texan" cho Texas hay "Iowan" cho Iowa.
    • The Nebraskan delegation arrived at the conference early. (Phái đoàn người Nebraska đã đến hội nghị sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebraska (danh từ riêng): Tên tiểu bang.
    • She was born in Nebraska. ( ấy sinh ra ở Nebraska.)
  • Nebraskan (tính từ): Thuộc về Nebraska.
    • Nebraskan culture reflects a mix of Midwestern values and pioneer history. (Văn hóa Nebraska phản ánh sự pha trộn giữa các giá trị Trung Tây lịch sử tiên phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Cornhusker (biệt danh thân mật): Người Nebraska, thường dùng trong thể thao hoặc văn hóa đại chúng.
    • The Cornhuskers are the University of Nebraska's football team. (Cornhuskers đội bóng bầu dục của Đại học Nebraska.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ cố định đặc biệt, nhưng "Nebraskan" thường đi với các động từ như "be", "live", "move".
    • He moved to Omaha and became a Nebraskan. (Anh ấy chuyển đến Omaha trở thành một người Nebraska.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nebraskan".