nebuchadnezzar
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Vua Nê-bu-cát-nết-sa: Theo Cựu Ước, vua của xứ Canh-đê (Chaldea), người đã chiếm và phá hủy thành Giê-ru-sa-lem, đồng thời lưu đày dân Y-sơ-ra-ên sang Ba-by-lôn (khoảng 630–562 TCN).
Danh từ chung:
- Chai rượu lớn: Một loại chai rượu rất lớn, có sức chứa tương đương 20 chai rượu vang tiêu chuẩn (thường dùng để trưng bày).
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Nebuchadnezzar was a powerful king of Babylon. (Nê-bu-cát-nết-sa là một vị vua hùng mạnh của Ba-by-lôn.)
- The army of Nebuchadnezzar destroyed Jerusalem. (Đạo quân của Nê-bu-cát-nết-sa đã phá hủy Giê-ru-sa-lem.)
Danh từ chung:
- The restaurant displayed a nebuchadnezzar of champagne in the window. (Nhà hàng trưng bày một chai rượu sâm-panh nebuchadnezzar trong tủ kính.)
- A nebuchadnezzar holds about 15 liters of wine. (Một chai nebuchadnezzar chứa khoảng 15 lít rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/tôn giáo: "Nebuchadnezzar" thường được nhắc đến trong các bài giảng về lịch sử Y-sơ-ra-ên hoặc các câu chuyện trong Kinh Thánh, như giấc mơ về tượng vàng hoặc vườn treo Ba-by-lôn.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực/rượu vang: Từ này được dùng để chỉ kích thước chai rượu đặc biệt, thường xuất hiện trong các bộ sưu tập rượu vang hảo hạng hoặc các sự kiện sang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nebuchadnezzar (tên riêng): Không có biến thể phổ biến.
- Chai rượu lớn khác: Các kích thước chai rượu lớn hơn như Salmanazar (9 lít, tương đương 12 chai tiêu chuẩn) hoặc Balthazar (12 lít, tương đương 16 chai tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
- Vua: (vua Ba-by-lôn), (vua Canh-đê).
- Chai rượu: (chai rượu lớn), (chai trưng bày).
Các cụm từ liên quan
- Giấc mơ của Nê-bu-cát-nết-sa: Một câu chuyện trong Kinh Thánh (Đa-ni-ên 2), nơi vua mơ thấy một tượng vàng khổng lồ.
- Chai nebuchadnezzar: Thường được dùng trong ngành rượu vang để chỉ kích thước chai đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- "The madness of Nebuchadnezzar": Chỉ sự kiêu ngạo hoặc điên rồ, ám chỉ câu chuyện vua Nê-bu-cát-nết-sa bị biến thành thú rừng trong Kinh Thánh.
- His arrogance led to a nebuchadnezzar-like madness. (Sự kiêu ngạo của ông ta dẫn đến một cơn điên rồ giống như Nê-bu-cát-nết-sa.)