nebuchadrezzar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nebuchadrezzar (cũng viết là Nebuchadnezzar) là tên của một vị vua nổi tiếng của vương quốc Chaldea (Babylon cổ đại), trị vì vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Ông được nhắc đến trong Kinh Cựu Ước với vai trò là người đã chinh phục và phá hủy thành Jerusalem, đồng thời đày dân Israel sang Babylon.
Ví dụ sử dụng
Nebuchadrezzar was the king who destroyed the First Temple in Jerusalem.
(Nebuchadrezzar là vị vua đã phá hủy Đền thờ thứ nhất ở Jerusalem.)The biblical story of Daniel in the lion's den takes place during the reign of Nebuchadrezzar.
(Câu chuyện trong Kinh Thánh về Daniel trong hang sư tử diễn ra dưới triều đại của Nebuchadrezzar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nebuchadrezzar" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo (đặc biệt là Kinh Thánh) và các tác phẩm khảo cổ học. Từ này hầu như không được dùng trong ngữ cảnh đời thường, ngoại trừ khi nói về lịch sử Babylon hoặc các câu chuyện Kinh Thánh.
- Trong một số ngữ cảnh hàn lâm, tên này có thể được dùng để chỉ một loại chai rượu vang lớn (chứa khoảng 15 lít), đặt theo tên vị vua.
Biến thể và từ gần giống
- Nebuchadnezzar: Biến thể phổ biến hơn của cùng một tên, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại.
- Chaldean (Danh từ/Tính từ): Người hoặc thuộc về vương quốc Chaldea, nơi Nebuchadrezzar cai trị.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ riêng. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
- Vua Babylon: Mô tả chức vụ của ông.
- Người chinh phục Jerusalem: Nhấn mạnh hành động lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hay thành ngữ phổ biến với "Nebuchadrezzar", vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, đôi khi người ta dùng "Nebuchadrezzar" để ám chỉ sự hùng mạnh, xa hoa hoặc sự hủy diệt, dựa trên hình ảnh của vị vua này trong Kinh Thánh.