nebuliser
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy phun sương: "nebuliser" là một thiết bị dùng để biến chất lỏng (ví dụ như nước hoa hoặc thuốc) thành dạng sương mịn, thường được sử dụng trong y tế để xông thuốc qua đường hô hấp hoặc trong mỹ phẩm để xịt nước hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn máy phun sương để giúp trẻ bị hen suyễn.)
- (Cô ấy dùng máy phun sương để xịt nước hoa đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nebuliser treatment": liệu pháp xông thuốc bằng máy phun sương.
- Nebuliser treatment is effective for delivering medication directly to the lungs. (Liệu pháp xông thuốc bằng máy phun sương có hiệu quả trong việc đưa thuốc trực tiếp vào phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nebulise (động từ): phun thành sương.
- The device can nebulise liquid medicine. (Thiết bị có thể phun thuốc dạng lỏng thành sương.)
- Nebulisation (danh từ): quá trình phun sương.
- Nebulisation is a common technique in respiratory therapy. (Quá trình phun sương là một kỹ thuật phổ biến trong liệu pháp hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Atomiser: máy phun sương, thường dùng cho nước hoa hoặc chất lỏng.
- Vaporiser: máy làm bay hơi, tạo hơi (khác với sương mịn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use a nebuliser: sử dụng máy phun sương.
- He needs to use a nebuliser twice a day. (Anh ấy cần sử dụng máy phun sương hai lần một ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nebuliser".