nebulously
Trạng từ: Nebulously có nghĩa là một cách mơ hồ, không rõ ràng, thiếu tính xác định hoặc cụ thể. Từ này mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc thể hiện một cách mờ nhạt, khó nắm bắt.
- (Khái niệm được giải thích một cách mơ hồ, khiến các sinh viên bối rối.)
- (Cô ấy nói một cách mơ hồ về kế hoạch tương lai của mình, không bao giờ đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
- "to define nebulously": định nghĩa một cách mơ hồ.
- The terms of the contract were defined nebulously, leading to disputes. (Các điều khoản của hợp đồng được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến tranh chấp.)
- "to appear nebulously": xuất hiện một cách mờ nhạt.
- The shapes appeared nebulously through the fog. (Các hình dạng xuất hiện một cách mờ nhạt qua màn sương.)
- Nebulous (tính từ): mơ hồ, không rõ ràng.
- The idea is still nebulous and needs more development. (Ý tưởng vẫn còn mơ hồ và cần được phát triển thêm.)
- Nebulosity (danh từ): sự mơ hồ, tính chất không rõ ràng.
- The nebulosity of the explanation frustrated the audience. (Sự mơ hồ của lời giải thích khiến khán giả bực mình.)
- Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Indistinctly: một cách không rõ ràng, khó phân biệt.
- Ambiguously: một cách mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều nghĩa.
Lưu ý: "Nebulously" là trạng từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây là cách kết hợp phổ biến với động từ. - To express nebulously: diễn đạt một cách mơ hồ. - He expressed his feelings nebulously, making it hard to understand him. (Anh ấy diễn đạt cảm xúc của mình một cách mơ hồ, khiến khó hiểu anh ta.) - To describe nebulously: mô tả một cách mơ hồ. - The witness described the event nebulously, without specific details. (Nhân chứng mô tả sự kiện một cách mơ hồ, không có chi tiết cụ thể.)
Lưu ý: Không có thành ngữ trực tiếp chứa "nebulously". Các thành ngữ dưới đây mang ý nghĩa tương tự. - In a fog: trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng. - After the accident, he was in a fog and couldn't remember anything. (Sau tai nạn, anh ta ở trong trạng thái mơ hồ và không thể nhớ gì cả.) - Up in the air: chưa chắc chắn, chưa được quyết định. - Our vacation plans are still up in the air. (Kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi vẫn còn mơ hồ.)