neck of the woods

neck of the woods

I'll drop by next time I'm in this neck of the woods.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): - Vùng, khu vực, xỉnh: "neck of the woods" dùng để chỉ một khu vực, vùng lân cận hoặc một nơi nào đó, thường mang tính thân mật hoặc gần gũi. Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về một địa điểm cụ thể người nói đang đề cập đến.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ ghé thăm bạn lần tới khi tôikhu vực này.)
  • (Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác trong khu phố gần đây, nhưng tôi chưa bao giờ thấy anh ta ở vùng này.)
  • (Chiếc máy bay rơi gần Asheville, một khu vực gồ ghềvùng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In this neck of the woods": thường được dùng để chỉ một khu vực người nói đanghoặc đề cập đến, mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
    • Are there any good restaurants in this neck of the woods? ( nhà hàng ngon nàovùng này không?)
  • "That neck of the woods": dùng để chỉ một khu vực xa hơn hoặc đã được nhắc đến trước đó.
    • I used to live in that neck of the woods when I was a child. (Tôi từng sốngvùng đó khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck (danh từ): cổ, eo đất (nhưng không liên quan trực tiếp đến thành ngữ).
  • Woods (danh từ số nhiều): rừng, khu rừng (thường dùng trong văn cảnh địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Vicinity: vùng lân cận, khu vực xung quanh.
  • Locality: địa phương, khu vực cụ thể.
  • Neighborhood: khu phố, vùng lân cận.
Các cụm từ liên quan
  • "In the neck of the woods": ở trong khu vực đó (cách nói thân mật).
    • I haven't seen any bears in this neck of the woods. (Tôi chưa thấy con gấu nàovùng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out in the sticks": ở vùng hẻo lánh, xa xôi (tương tự nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • He lives out in the sticks, far from the city. (Anh ta sốngvùng hẻo lánh, xa thành phố.)
  • "Backwoods": vùng rừng núi hẻo lánh, ít người ở.