neck-deep
Định nghĩa
Tính từ: - Ngập đến cổ, sâu đến cổ: "neck-deep" mô tả trạng thái bị bao phủ hoặc chìm trong một chất lỏng (thường là nước) ở độ sâu chạm tới cổ. - Đang bận rộn hoặc bị cuốn vào (một tình huống, công việc, khó khăn): Nghĩa bóng, chỉ việc ai đó đang tham gia sâu hoặc bị mắc kẹt trong một hoạt động hoặc vấn đề nào đó, thường là tiêu cực như nợ nần, công việc.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- We were neck-deep in the river while crossing. (Chúng tôi đã ngập đến cổ trong dòng sông khi băng qua.)
- The flood left the town neck-deep in water. (Trận lũ đã khiến thị trấn ngập nước đến cổ.)
- Nghĩa bóng:
- She is neck-deep in work and can't take a break. (Cô ấy đang bận rộn ngập đầu với công việc và không thể nghỉ ngơi.)
- The company is neck-deep in debt after the failed investment. (Công ty đang ngập trong nợ nần sau khoản đầu tư thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neck-deep in something": cụm từ cố định, nhấn mạnh mức độ tham gia hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc.
- He found himself neck-deep in a legal dispute. (Anh ấy thấy mình bị cuốn sâu vào một vụ tranh chấp pháp lý.)
- "To be up to one's neck": biến thể đồng nghĩa, mang sắc thái tương tự.
- I'm up to my neck in paperwork. (Tôi ngập trong giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Neck-high (tính từ): cao đến cổ, thường dùng cho chất lỏng hoặc vật thể.
- The grass grew neck-high in the abandoned field. (Cỏ mọc cao đến cổ trên cánh đồng bỏ hoang.)
- Deep (tính từ): sâu, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thiếu tính cụ thể.
- He is deep in thought. (Anh ấy đang chìm sâu trong suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Immersed (tính từ): bị nhấn chìm, tham gia sâu.
- She is immersed in her research. (Cô ấy đang chìm đắm trong nghiên cứu của mình.)
- Engulfed (tính từ): bị nuốt chửng, bao phủ hoàn toàn.
- The village was engulfed by the flood. (Ngôi làng bị lũ lụt nhấn chìm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get neck-deep in: bắt đầu tham gia sâu vào (một việc gì đó).
- Don't get neck-deep in their arguments. (Đừng dấn sâu vào cuộc tranh cãi của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Up to one's neck in something: hoàn toàn bị cuốn vào hoặc ngập trong việc gì.
- He is up to his neck in trouble. (Anh ấy đang gặp rắc rối chồng chất.)
- In over one's head: ở trong tình huống quá sức, không kiểm soát được.
- She realized she was in over her head with this project. (Cô ấy nhận ra mình đã quá sức với dự án này.)