necked

necked

A long-necked giraffe reaches for leaves on a tall tree.

Định nghĩa

Tính từ: một cái cổ hoặc một cái cổ đặc biệt như được chỉ rõ (thường được dùng trong dạng kết hợp).

dụ sử dụng
  • (Cái chai cổ dài.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy cổ cao đến bữa tiệc.)
  • (Chiếc bình cổ rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be necked": (hiếm) được dùng để mô tả một vật thể cổ, thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như sinh học, thời trang, hoặc sản xuất chai lọ.

    • The flask is round-necked for easy pouring. (Bình tam giác cổ tròn để dễ rót.)
  • "red-necked": (thuật ngữ) dùng để chỉ một loài chim hoặc động vật cổ màu đỏ, như trong sinh học.

    • The red-necked grebe is a common bird in this region. (Chim lặn cổ đỏ một loài chim phổ biếnvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck (danh từ): cổ (của người hoặc vật).

    • He wore a scarf around his neck. (Anh ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
  • Neckline (danh từ): đường viền cổ (của quần áo).

    • The dress has a V-neckline. (Chiếc váy đường viền cổ chữ V.)
  • Necklace (danh từ): vòng cổ.

    • She bought a silver necklace. ( ấy mua một chiếc vòng cổ bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Collared: cổ (thường dùng cho áo quần).

    • A collared shirt is suitable for formal occasions. (Một chiếc áo sơ mi cổ phù hợp cho các dịp trang trọng.)
  • Throated: cổ (thường dùng trong mô tả động vật hoặc hình dạng).

    • The white-throated sparrow is a small bird. (Chim sẻ cổ trắng một loài chim nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neck down: (hiếm) có nghĩa thu hẹp hoặc giảm kích thước, thường dùng trong kỹ thuật.
    • The pipe necks down to a smaller diameter. (Ống thu hẹp xuống một đường kính nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be neck and neck: (thành ngữ) ngang hàng, sát nút (trong cuộc đua hoặc cạnh tranh).
    • The two runners are neck and neck. (Hai vận động viên chạy đua đang ngang hàng nhau.)