neckless

neckless

A neckless frog sits on a large lily pad in a pond.

Định nghĩa

Tính từ: không cổ, hoặc trông như không cổ; thiếu phần cổ rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng không cổ, phần đầu đặt trực tiếp lên vai.)
  • (Một số giống chó, như chó bul, trông gần như không cổ.)
  • (Anh ấy mặc áo len cổ lọ khiến anh ấy trông như không cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neckless" thường được dùng trong mô tả hình dáng cơ thể hoặc tác phẩm nghệ thuật, nhấn mạnh sự thiếu vắng phần cổ.
    • The portrait depicted a neckless figure, emphasizing a short, sturdy build. (Bức chân dung vẽ một nhân vật không cổ, nhấn mạnh vóc dáng thấp, chắc nịch.)
    • In anatomy, a neckless condition can be a result of genetic disorders. (Trong giải phẫu học, tình trạng không cổ có thể kết quả của rối loạn di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck (danh từ): cổ.
    • She wore a necklace around her neck. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ quanh cổ.)
  • Necklace (danh từ): vòng cổ, dây chuyền.
    • He gave her a pearl necklace. (Anh ấy tặng ấy một chiếc vòng cổ ngọc trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Short-necked: cổ ngắn (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng gần nghĩa).
    • The short-necked giraffe was a genetic anomaly. (Con hươu cao cổ cổ ngắn một dị tật di truyền.)
  • Cervical-less (hiếm dùng): thiếu cổ (từ chuyên ngành y học).
    • The cervical-less specimen was studied by biologists. (Mẫu vật không cổ đã được các nhà sinh vật học nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "neckless". Từ này chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.