necklike

necklike

A narrow, necklike passage connects the two larger chambers.

Định nghĩa

Tính từ: giống như cái cổ, hình dạng hoặc đặc điểm của một cái cổ.

dụ sử dụng
  • (Loài cây này thân giống như cái cổ để đỡ bông hoa.)
  • (Hình dạng giống như cái cổ của cái chai giúp dễ dàng rót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "necklike structure" (cấu trúc giống cổ): dùng trong sinh học hoặc giải phẫu để mô tả bộ phận hình dạng thuôn dài, hẹp, nối hai phần khác.
    • The necklike structure of the giraffe allows it to reach high leaves. (Cấu trúc giống cổ của hươu cao cổ cho phép với tới những chiếc cao.)
  • "necklike passage" (lối đi giống cổ): dùng trong địa hoặc kiến trúc để chỉ một lối đi hẹp, dài.
    • The cave had a necklike passage leading to a large chamber. (Hang động một lối đi giống cổ dẫn đến một căn phòng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Neck (danh từ): cổ (bộ phận cơ thể hoặc phần hẹp của vật).
  • Necked (tính từ): cổ, hình dạng cổ (thường dùng trong từ ghép, dụ: - cổ dài).
  • Neckless (tính từ): không cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ (thường dùng trong giải phẫu).
  • Narrow (tính từ): hẹp, thon (chỉ hình dạng thuôn dài, nhưng không nhất thiết giống cổ).
  • Tapered (tính từ): thon dần (mô tả hình dạng thu hẹp về một đầu, tương tự cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "necklike". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để mô tả trạng thái: (trở nên giống cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "necklike". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc khoa học.