neckpiece

neckpiece

A woman wears a delicate silver neckpiece with her evening dress.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ trang sức/món đồ mặccổ: "neckpiece" một món đồ trang phục hoặc trang sức được đeo quanh cổ. có thể bao gồm vòng cổ, khăn quàng cổ, hoặc các phụ kiện tương tự.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo một món đồ trang sức bằng vàng tinh xảocổ đến bữa tiệc.)
  • (Món đồ trang sức cổ truyền thống được làm từ những hạt cườm sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statement neckpiece": một món đồ trang sức cổ nổi bật, thường được thiết kế để thu hút sự chú ý.
    • A statement neckpiece can transform a simple outfit. (Một món đồ trang sức cổ nổi bật có thể biến hóa bộ trang phục đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Necklace (n): vòng cụ thể, thường dây chuyền hoặc chuỗi hạt.
    • She received a pearl necklace as a gift. ( ấy nhận được một vòng cổ ngọc trai làm quà.)
  • Neckcloth (n): khăn quàng cổ, thường dùng trong thời trang nam giới lịch sử.
    • The gentleman wore a white neckcloth with his suit. (Người đàn ông lịch lãm đeo một chiếc khăn quàng cổ trắng với bộ vest của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessory: phụ kiện (nói chung, bao gồm cả đồ trang sức cổ).
  • Adornment: đồ trang điểm, đồ trang sức (mang tính trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neckpiece".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "neckpiece".