necrobiosis lipoidica
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt: "Necrobiosis lipoidica" là một bệnh da hiếm gặp, đặc trưng bởi các mảng da mỏng, bóng, màu vàng nâu hoặc đỏ tía, thường xuất hiện ở vùng cẳng chân. Bệnh có liên quan mật thiết đến bệnh tiểu đường (đái tháo đường) và đôi khi xảy ra ở người không mắc tiểu đường.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt sau khi nhận thấy các mảng da bóng trên cẳng chân.)
- (Bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt thường liên quan đến bệnh tiểu đường, nhưng cũng có thể xảy ra ở những người không bị tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Necrobiosis lipoidica diabeticorum": Một thuật ngữ y khoa cụ thể hơn, dùng để chỉ bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt có liên quan trực tiếp đến bệnh tiểu đường.
- The dermatologist noted that the lesions were consistent with necrobiosis lipoidica diabeticorum.(Bác sĩ da liễu ghi nhận rằng các tổn thương phù hợp với bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt do tiểu đường.)
"Ulcerated necrobiosis lipoidica": Dạng bệnh nặng hơn khi các mảng da bị loét, gây đau đớn và khó lành.
- Ulcerated necrobiosis lipoidica requires careful wound care and management of underlying diabetes.(Bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt có loét cần chăm sóc vết thương cẩn thận và kiểm soát bệnh tiểu đường nền.)
Biến thể và từ gần giống
- Necrobiosis (n): Sự hoại tử tế bào (một quá trình thoái hóa tế bào).
- Lipoid (adj): Thuộc về mỡ, lipid.
- Lipoidica (adj): Dạng mỡ (từ gốc Latin, dùng trong y khoa để mô tả tính chất mỡ).
Từ đồng nghĩa
- Hoại tử mỡ dạng u hạt: Tên gọi y khoa bằng tiếng Việt.
- Bệnh da do tiểu đường: Một cách gọi không chính xác nhưng thông dụng để mô tả mối liên hệ với bệnh tiểu đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"Present with necrobiosis lipoidica": Biểu hiện với triệu chứng hoại tử mỡ dạng u hạt.
- The patient presented with necrobiosis lipoidica on both lower legs.(Bệnh nhân biểu hiện với bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt ở cả hai cẳng chân.)
"Manage necrobiosis lipoidica": Quản lý, điều trị bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt.
- Managing necrobiosis lipoidica involves controlling blood sugar levels and using topical steroids.(Quản lý bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt bao gồm kiểm soát lượng đường trong máu và sử dụng corticosteroid bôi ngoài da.)
Thành ngữ liên quan
- "A hallmark of diabetes": Một dấu hiệu đặc trưng của bệnh tiểu đường (thành ngữ y học).
- Necrobiosis lipoidica is considered a hallmark of diabetes in dermatology.(Bệnh hoại tử mỡ dạng u hạt được coi là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh tiểu đường trong da liễu.)