necrobiosis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh lý học):
- Hoại tử sinh lý, hoại tử tế bào bình thường: "Necrobiosis" chỉ quá trình thoái hóa chết đi tự nhiên của các tế bào sống trong cơ thể, diễn ra như một phần của chu kỳ sống bình thường ( dụ: ở các tế bào biểu mô). Đây hiện tượng sinh lý, không phải bệnh .

dụ sử dụng
  • (Hoại tử tế bào bình thường một quá trình tự nhiên xảy ra liên tục trên da.)
  • (Nghiên cứu tập trung vào sự hoại tử sinh lý của các tế bào biểu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Necrobiosis lipoidica": một bệnh da mãn tính liên quan đến hoại tử mỡ, thường gặpbệnh nhân tiểu đường. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hoại tử mỡ.)
  • Phân biệt với "necrosis": "necrosis" chỉ hoại tử bệnh (do tổn thương, nhiễm trùng), trong khi "necrobiosis" quá trình chết tế bào tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Necrobiotic (tính từ): thuộc về hoại tử sinh lý. (Các thay đổi hoại tử sinh lý đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Necrobiosis lipoidica (danh từ ghép): một dạng bệnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Apoptosis: chết tế bào theo chương trình (một dạng hoại tử sinh lý kiểm soát).
  • Physiological cell death: chết tế bào sinh lý.
Các cụm từ liên quan
  • Necrobiotic process: quá trình hoại tử sinh lý.
  • Necrobiotic tissue: đang trải qua hoại tử sinh lý.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

necrobiosis
A microscope slide shows the process of necrobiosis in skin cells.