necrolysis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân hủy và tiêu hủy mô chết: "necrolysis" là quá trình sinh học hoặc bệnh lý, trong đó các mô đã chết (hoại tử) bị phân rã và hòa tan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả sự phân hủy tự nhiên hoặc do tác nhân bên ngoài gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà bệnh lý học quan sát thấy sự phân hủy mô chết trong các mẫu mô bị tổn thương.)
- (Sự phân hủy mô chết có thể được tăng tốc bởi một số enzyme được giải phóng trong quá trình viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epidermal necrolysis" (hoại tử thượng bì): một dạng phản ứng da nghiêm trọng, dẫn đến sự phân hủy và bong tróc lớp biểu bì.
- Stevens-Johnson syndrome is a milder form of epidermal necrolysis. (Hội chứng Stevens-Johnson là một dạng nhẹ hơn của hoại tử thượng bì.)
"Toxic epidermal necrolysis" (TEN): một tình trạng đe dọa tính mạng, gây phân hủy diện rộng lớp da.
- The patient was diagnosed with toxic epidermal necrolysis after a severe drug reaction. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hoại tử thượng bì nhiễm độc sau một phản ứng thuốc nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Necrolytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình phân hủy mô chết.
- The necrolytic process was evident under the microscope. (Quá trình phân hủy mô chết rõ ràng dưới kính hiển vi.)
Necrolysis không có nhiều biến thể phổ biến; từ này thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Tissue degradation: sự thoái hóa mô.
- Necrotic dissolution: sự hòa tan hoại tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "necrolysis" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng với "necrolysis".