necrolysis

necrolysis

A doctor examines a patient's skin showing signs of necrolysis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân hủy tiêu hủy chết: "necrolysis" quá trình sinh học hoặc bệnh , trong đó các đã chết (hoại tử) bị phân hòa tan. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học sinh học để mô tả sự phân hủy tự nhiên hoặc do tác nhân bên ngoài gây ra.
dụ sử dụng
  • (Nhà bệnh học quan sát thấy sự phân hủy chết trong các mẫu bị tổn thương.)
  • (Sự phân hủy chết có thể được tăng tốc bởi một số enzyme được giải phóng trong quá trình viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epidermal necrolysis" (hoại tử thượng ): một dạng phản ứng da nghiêm trọng, dẫn đến sự phân hủy bong tróc lớp biểu bì.

    • Stevens-Johnson syndrome is a milder form of epidermal necrolysis. (Hội chứng Stevens-Johnson một dạng nhẹ hơn của hoại tử thượng .)
  • "Toxic epidermal necrolysis" (TEN): một tình trạng đe dọa tính mạng, gây phân hủy diện rộng lớp da.

    • The patient was diagnosed with toxic epidermal necrolysis after a severe drug reaction. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hoại tử thượng nhiễm độc sau một phản ứng thuốc nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Necrolytic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình phân hủy chết.

    • The necrolytic process was evident under the microscope. (Quá trình phân hủy chết rõ ràng dưới kính hiển vi.)
  • Necrolysis không nhiều biến thể phổ biến; từ này thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn.

Từ đồng nghĩa
  • Tissue degradation: sự thoái hóa .
  • Necrotic dissolution: sự hòa tan hoại tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "necrolysis" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng với "necrolysis".